Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Povltava FA vs SK Motorlet Praha, 15h15 ngày 26/9
Kết quả Povltava FA vs SK Motorlet Praha
Đối đầu Povltava FA vs SK Motorlet Praha
Phong độ Povltava FA gần đây
Phong độ SK Motorlet Praha gần đây
hạng nhất Séc 2026-2027: Povltava FA vs SK Motorlet Praha
-
Giải đấu: hạng nhất SécMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 26/9/2026 15:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Povltava FA vs SK Motorlet Praha trước đây
-
08/03/2025SK Motorlet Praha1 - 1Povltava FA0 - 1D
-
23/11/2024Povltava FA1 - 2SK Motorlet Praha0 - 2L
-
01/06/2024SK Motorlet Praha1 - 2Povltava FA1 - 1W
-
05/11/2023Povltava FA1 - 2SK Motorlet Praha1 - 1L
-
28/05/2023Povltava FA3 - 1SK Motorlet Praha1 - 1W
-
28/10/2022SK Motorlet Praha2 - 2Povltava FA2 - 2D
-
14/04/2022SK Motorlet Praha0 - 0Povltava FA0 - 0D
-
04/09/2021Povltava FA0 - 2SK Motorlet Praha0 - 1L
-
07/10/2020Povltava FA1 - 1SK Motorlet Praha0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Povltava FA vs SK Motorlet Praha
- Thống kê lịch sử đối đầu Povltava FA vs SK Motorlet Praha: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 2 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Povltava FA vs SK Motorlet Praha: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| hạng nhất Séc | 9 | 2 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Povltava FA vs SK Motorlet Praha: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Povltava FA (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Povltava FA (sân khách) | 4 | 1 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Povltava FA thắng
Bại: là số trận Povltava FA thua
Thắng: là số trận Povltava FA thắng
Bại: là số trận Povltava FA thua
BXH Vòng Bảng hạng nhất Séc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Povltava FA và SK Motorlet Praha trên Bảng xếp hạng của hạng nhất Séc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH hạng nhất Séc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Zapy | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 9 | 11 | 17 | T H T H T T |
| 2 | Jablonec B | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | H T H T H T |
| 3 | Mlada Boleslav B | 7 | 4 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 | 13 | T B T B H T |
| 4 | Teplice B | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 10 | 5 | 13 | T T T H B T |
| 5 | Banik Most-Sous | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 3 | 11 | 12 | T B T B T T |
| 6 | Pardubice B | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 11 | T T H H T B |
| 7 | Benatky Nad Jizerou | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 11 | B H H T T T |
| 8 | SK Slovan Varnsdorf | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 10 | T B T T H B |
| 9 | Hradec Kralove B | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | H H B H H B |
| 10 | Sokol Brozany | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 10 | -2 | 7 | B H H T B H |
| 11 | Chrudim | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 16 | -7 | 6 | T H B H H B |
| 12 | FK Horni Redice | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B T T B B |
| 13 | Spolana Neratovice | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 16 | -10 | 6 | H T B H B H |
| 14 | FC Zenit Caslav | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 13 | -9 | 5 | H B B B H T |
| 15 | Slovan Liberec II | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B B H B B |
| 16 | Velke Hamry | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 19 | -17 | 1 | B B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
