Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Domazlice vs Dynamo Ceske Budejovice, 21h30 ngày 26/9
Kết quả Domazlice vs Dynamo Ceske Budejovice
Đối đầu Domazlice vs Dynamo Ceske Budejovice
Phong độ Domazlice gần đây
Phong độ Dynamo Ceske Budejovice gần đây
hạng nhất Séc 2026-2027: Domazlice vs Dynamo Ceske Budejovice
-
Giải đấu: hạng nhất SécMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 26/9/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Domazlice vs Dynamo Ceske Budejovice trước đây
-
05/09/2012Domazlice1 - 1Dynamo Ceske Budejovice1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Domazlice vs Dynamo Ceske Budejovice
- Thống kê lịch sử đối đầu Domazlice vs Dynamo Ceske Budejovice: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Domazlice vs Dynamo Ceske Budejovice: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Séc | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Domazlice vs Dynamo Ceske Budejovice: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Domazlice (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Domazlice (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Domazlice thắng
Bại: là số trận Domazlice thua
Thắng: là số trận Domazlice thắng
Bại: là số trận Domazlice thua
BXH Vòng Bảng hạng nhất Séc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Domazlice và Dynamo Ceske Budejovice trên Bảng xếp hạng của hạng nhất Séc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH hạng nhất Séc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Zapy | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 9 | 11 | 17 | T H T H T T |
| 2 | Jablonec B | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | H T H T H T |
| 3 | Pardubice B | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 14 | T H H T B T |
| 4 | Benatky Nad Jizerou | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 7 | 14 | H H T T T T |
| 5 | Mlada Boleslav B | 7 | 4 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 | 13 | T B T B H T |
| 6 | Teplice B | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | T T H B T B |
| 7 | Banik Most-Sous | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 3 | 11 | 12 | T B T B T T |
| 8 | SK Slovan Varnsdorf | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 10 | T B T T H B |
| 9 | FK Horni Redice | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 | B T T B B T |
| 10 | Hradec Kralove B | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | H H B H H B |
| 11 | Sokol Brozany | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 10 | -2 | 7 | B H H T B H |
| 12 | Chrudim | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 17 | -8 | 6 | H B H H B B |
| 13 | Spolana Neratovice | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 16 | -10 | 6 | H T B H B H |
| 14 | FC Zenit Caslav | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 13 | -9 | 5 | H B B B H T |
| 15 | Slovan Liberec II | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 17 | -11 | 4 | B B H B B B |
| 16 | Velke Hamry | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 19 | -17 | 1 | B B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
