Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Arbroath vs Queen's Park, 01h45 ngày 26/9
Kết quả Arbroath vs Queen's Park
Đối đầu Arbroath vs Queen's Park
Phong độ Arbroath gần đây
Phong độ Queen's Park gần đây
Hạng 2 Scotland 2026-2027: Arbroath vs Queen's Park
-
Giải đấu: Hạng 2 ScotlandMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 26/9/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Arbroath vs Queen's Park trước đây
-
21/03/2026Arbroath1 - 0Queen's Park1 - 0W
-
31/01/2026Queen's Park2 - 1Arbroath2 - 1L
-
11/10/2025Arbroath4 - 1Queen's Park3 - 0W
-
09/08/2025Queen's Park1 - 3Arbroath0 - 0W
-
27/04/2024Arbroath0 - 5Queen's Park0 - 3L
-
28/02/2024Queen's Park6 - 0Arbroath3 - 0L
-
19/08/2023Arbroath0 - 1Queen's Park0 - 0L
-
12/08/2023Queen's Park2 - 1Arbroath1 - 0L
-
25/03/2023Queen's Park0 - 1Arbroath0 - 0W
-
24/12/2022Arbroath1 - 4Queen's Park0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Arbroath vs Queen's Park
- Thống kê lịch sử đối đầu Arbroath vs Queen's Park: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 0 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Arbroath vs Queen's Park: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Scotland | 10 | 4 | 0 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Arbroath vs Queen's Park: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Arbroath (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Arbroath (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Arbroath thắng
Bại: là số trận Arbroath thua
Thắng: là số trận Arbroath thắng
Bại: là số trận Arbroath thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Scotland mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Arbroath và Queen's Park trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Scotland mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Scotland 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stenhousemuir | 7 | 6 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 19 | T T T T T T |
| 2 | Raith Rovers | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 3 | 8 | 14 | T T B T T H |
| 3 | Partick Thistle | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 12 | T H H T B H |
| 4 | Dunfermline Athletic | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 12 | H B T H T T |
| 5 | Livingston | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | B T B B T H |
| 6 | Ayr United | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 8 | H B H B B T |
| 7 | Arbroath | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 9 | -5 | 8 | H T T H B B |
| 8 | Inverness | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H H B B T H |
| 9 | Queen's Park | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 11 | -8 | 4 | B B H T B B |
| 10 | Greenock Morton | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 13 | -9 | 1 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
