Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Aberdeen Nữ vs Hibernian Nữ, 19h00 ngày 27/9

Nữ Scotland 2026-2027: Aberdeen Nữ vs Hibernian Nữ

  • Giải đấu: Nữ Scotland
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 27/9/2026 19:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Aberdeen Nữ vs Hibernian Nữ trước đây

  • 22/02/2026
    Aberdeen (W)
    0 - 3
    Hibernian (W)
    0 - 0
    L
  • 17/08/2025
    Hibernian (W)
    5 - 1
    Aberdeen (W)
    3 - 0
    L
  • 03/11/2024
    Aberdeen (W)
    1 - 7
    Hibernian (W)
    1 - 1
    L
  • 18/08/2024
    Hibernian (W)
    7 - 0
    Aberdeen (W)
    2 - 0
    L
  • 16/12/2023
    Aberdeen (W)
    0 - 7
    Hibernian (W)
    0 - 5
    L
  • 14/09/2023
    Hibernian (W)
    5 - 0
    Aberdeen (W)
    1 - 0
    L
  • 02/03/2023
    Hibernian (W)
    0 - 0
    Aberdeen (W)
    0 - 0
    D
  • 20/10/2022
    Aberdeen (W)
    1 - 3
    Hibernian (W)
    0 - 1
    L
  • 19/01/2025
    Hibernian (W)
    3 - 0
    Aberdeen (W)
    1 - 0
    L
  • 01/10/2023
    Hibernian (W)
    6 - 2
    Aberdeen (W)
    2 - 2
    L

Thống kê thành tích đối đầu Aberdeen Nữ vs Hibernian Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Aberdeen Nữ vs Hibernian Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 0 1 9

- Thống kê lịch sử đối đầu Aberdeen Nữ vs Hibernian Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Nữ Scotland 8 0 1 7
Scotland SWPL Cup Women 1 0 0 1
Sco WC 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Aberdeen Nữ vs Hibernian Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Aberdeen Nữ (sân nhà) 4 0 0 4
Aberdeen Nữ (sân khách) 6 0 1 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aberdeen Nữ thắng
Bại: là số trận Aberdeen Nữ thua

BXH Vòng Bảng Nữ Scotland mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Aberdeen Nữ và Hibernian Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Scotland mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Nữ Scotland 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Glasgow Rangers (W) 5 5 0 0 20 2 18 15 T T T T T
2 Celtic (W) 5 5 0 0 11 3 8 15 T T T T T
3 Hearts (W) 5 4 0 1 19 3 16 12 T T B T T
4 Hibernian (W) 5 3 1 1 18 6 12 10 T T B H T
5 Glasgow City (W) 5 3 1 1 17 5 12 10 B T T H T
6 Partick Thistle (W) 5 1 1 3 8 11 -3 4 H B T B B
7 Spartans (W) 5 1 1 3 4 17 -13 4 H B B T B
8 Motherwell (W) 5 1 0 4 3 17 -14 3 B B T B B
9 Aberdeen (W) 5 0 0 5 2 18 -16 0 B B B B B
10 Montrose LFC (W) 5 0 0 5 3 23 -20 0 B B B B B

Cập nhật:
" "