Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Stirling Albion vs Cumbernauld Colts, 01h45 ngày 23/9
Kết quả Stirling Albion vs Cumbernauld Colts
Đối đầu Stirling Albion vs Cumbernauld Colts
Phong độ Stirling Albion gần đây
Phong độ Cumbernauld Colts gần đây
Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge 2026-2027: Stirling Albion vs Cumbernauld Colts
-
Giải đấu: Cúp Liên Đoàn Scotland ChallengeMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 23/9/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Stirling Albion vs Cumbernauld Colts trước đây
-
12/07/2016Cumbernauld Colts1 - 3Stirling Albion1 - 2W
-
02/12/2015Stirling Albion6 - 0Cumbernauld Colts2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Stirling Albion vs Cumbernauld Colts
- Thống kê lịch sử đối đầu Stirling Albion vs Cumbernauld Colts: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Stirling Albion vs Cumbernauld Colts: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Cúp FA Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Stirling Albion vs Cumbernauld Colts: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Stirling Albion (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Stirling Albion (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Stirling Albion thắng
Bại: là số trận Stirling Albion thua
Thắng: là số trận Stirling Albion thắng
Bại: là số trận Stirling Albion thua
BXH Vòng Bảng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Stirling Albion và Cumbernauld Colts trên Bảng xếp hạng của Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge 2026-2027:
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Kilbride | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 5 | 6 | 9 |
| 2 | Peterhead | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
| 3 | Montrose | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 4 | Stirling Albion | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 5 | 9 |
| 5 | Clydebank FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 7 |
| 6 | Queen of South | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 |
| 7 | Aberdeen U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 7 |
| 8 | Alloa Athletic | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| 9 | East Fife | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 3 | 7 |
| 10 | Celtic B | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 3 | 7 |
| 11 | Edinburgh City | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
| 12 | Elgin City | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 6 |
| 13 | Cove Rangers | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 | 6 |
| 14 | Saint Mirren U21 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 6 |
| 15 | Ross County | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 6 |
| 16 | Kelty Hearts | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 2 | 6 |
| 17 | Hearts (R) | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 1 | 6 |
| 18 | Airdrie United | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
| 19 | Bonnyrigg Rose | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 |
| 20 | Annan Athletic | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 4 |
| 21 | Spartans | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 4 |
| 22 | Berwick Rangers | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
| 23 | Kilmarnock U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 |
| 24 | Glasgow Rangers U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 3 |
| 25 | Clachnacuddin | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 3 |
| 26 | Formartine United | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 3 |
| 27 | Stranraer | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 3 |
| 28 | Hamilton Academical | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 |
| 29 | Dundee United (R) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 |
| 30 | Forfar Athletic | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 |
| 31 | Dumbarton | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 11 | -7 | 1 |
| 32 | Cumbernauld Colts | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
| 33 | Banks o Dee | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 10 | -8 | 1 |
| 34 | fraserburgh | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 10 | -9 | 1 |
| 35 | Dundee U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 0 |
| 36 | Cowdenbeath | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 0 |
| 37 | Hibernian FC U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 |
| 38 | Clyde | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | -9 | 0 |
| 39 | Motherwell FC U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 15 | -11 | 0 |
| 40 | Gala Fairydean | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | -12 | 0 |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
