Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Motherwell Nữ vs Aberdeen Nữ, 22h00 ngày 04/10
Kết quả Motherwell Nữ vs Aberdeen Nữ
Đối đầu Motherwell Nữ vs Aberdeen Nữ
Phong độ Motherwell Nữ gần đây
Phong độ Aberdeen Nữ gần đây
Nữ Scotland 2026-2027: Motherwell Nữ vs Aberdeen Nữ
-
Giải đấu: Nữ ScotlandMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/10/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Motherwell Nữ vs Aberdeen Nữ trước đây
-
17/05/2026Motherwell (W)2 - 2Aberdeen (W)1 - 0D
-
15/03/2026Aberdeen (W)3 - 4Motherwell (W)1 - 2W
-
25/01/2026Aberdeen (W)2 - 1Motherwell (W)1 - 0L
-
28/09/2025Motherwell (W)2 - 0Aberdeen (W)2 - 0W
-
16/02/2025Motherwell (W)4 - 2Aberdeen (W)1 - 2W
-
07/11/2024Aberdeen (W)0 - 6Motherwell (W)0 - 0W
-
12/05/2024Aberdeen (W)2 - 3Motherwell (W)0 - 2W
-
31/03/2024Motherwell (W)3 - 0Aberdeen (W)2 - 0W
-
05/11/2023Motherwell (W)2 - 5Aberdeen (W)1 - 1L
-
13/08/2023Aberdeen (W)3 - 2Motherwell (W)2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Motherwell Nữ vs Aberdeen Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Motherwell Nữ vs Aberdeen Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Motherwell Nữ vs Aberdeen Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nữ Scotland | 10 | 6 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Motherwell Nữ vs Aberdeen Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Motherwell Nữ (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Motherwell Nữ (sân khách) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Motherwell Nữ thắng
Bại: là số trận Motherwell Nữ thua
Thắng: là số trận Motherwell Nữ thắng
Bại: là số trận Motherwell Nữ thua
BXH Vòng Bảng Nữ Scotland mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Motherwell Nữ và Aberdeen Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Scotland mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nữ Scotland 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 25 | 4 | 21 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 8 | 9 | 18 | T T T T B T |
| 3 | Hearts (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 24 | 7 | 17 | 16 | T B T T H T |
| 4 | Hibernian (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 | 13 | T B H T T B |
| 5 | Glasgow City (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 11 | B T T H T H |
| 6 | Partick Thistle (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 | H B T B B T |
| 7 | Spartans (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 21 | -15 | 7 | B B T B T B |
| 8 | Motherwell (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 19 | -16 | 3 | B B T B B B |
| 9 | Aberdeen (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 20 | -18 | 0 | B B B B B B |
| 10 | Montrose LFC (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 26 | -21 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
