Kết quả Partick Thistle Nữ vs Glasgow Rangers Nữ, 22h00 ngày 04/10
Kết quả Partick Thistle Nữ vs Glasgow Rangers Nữ
Đối đầu Partick Thistle Nữ vs Glasgow Rangers Nữ
Phong độ Partick Thistle Nữ gần đây
Phong độ Glasgow Rangers Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.25
0.82-2.25
0.94O 3.75
0.88U 3.75
0.881
10.00X
6.802
1.14Hiệp 1+1
0.95-1
0.85O 1.5
0.80U 1.5
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Partick Thistle Nữ vs Glasgow Rangers Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Nữ Scotland 2026-2027 » vòng 7
-
Partick Thistle Nữ vs Glasgow Rangers Nữ: Diễn biến chính
-
21'0-0
-
34'0-1
Jodi McLeary(Assists:Eva Hendle) -
86'0-1
- BXH Nữ Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Partick Thistle Nữ vs Glasgow Rangers Nữ: Số liệu thống kê
-
Partick Thistle NữGlasgow Rangers Nữ
-
2Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
2Sút Phạt2
-
-
30%Kiểm soát bóng70%
-
-
24%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)76%
-
-
228Số đường chuyền542
-
-
51%Chuyền chính xác79%
-
-
2Phạm lỗi2
-
-
1Việt vị3
-
-
0Cứu thua1
-
-
2Rê bóng thành công1
-
-
24Ném biên35
-
-
7Thử thách10
-
-
0Successful center1
-
-
2Long pass9
-
-
47Pha tấn công60
-
-
20Tấn công nguy hiểm30
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
7Số pha tranh chấp thành công9
-
-
0.04Bàn thắng kỳ vọng0
-
-
2Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
0Số quả tạt chính xác4
-
-
33Phá bóng12
-
BXH Nữ Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 7 | 7 | 0 | 0 | 26 | 4 | 22 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 8 | 9 | 18 | T T T T B T |
| 3 | Hearts (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 24 | 7 | 17 | 16 | T B T T H T |
| 4 | Glasgow City (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 22 | 8 | 14 | 14 | T T H T H T |
| 5 | Hibernian (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 | 13 | T B H T T B |
| 6 | Partick Thistle (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 7 | B T B B T B |
| 7 | Spartans (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 21 | -15 | 7 | B B T B T B |
| 8 | Motherwell (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 19 | -15 | 6 | B T B B B T |
| 9 | Aberdeen (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 21 | -19 | 0 | B B B B B B |
| 10 | Montrose LFC (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 29 | -23 | 0 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

