Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, 22h00 ngày 18/9
Kết quả UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Đối đầu UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Phong độ UTA Arad gần đây
Phong độ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe gần đây
VĐQG Romania 2026-2027: UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
Giải đấu: VĐQG RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 18/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe trước đây
-
19/04/2025UTA Arad1 - 1Sepsi OSK1 - 1D
-
24/02/2025UTA Arad1 - 2Sepsi OSK0 - 1L
-
19/10/2024Sepsi OSK1 - 0UTA Arad1 - 0L
-
27/01/2024UTA Arad2 - 1Sepsi OSK1 - 0W
-
05/09/2023Sepsi OSK1 - 0UTA Arad0 - 0L
-
02/12/2022UTA Arad1 - 4Sepsi OSK1 - 1L
-
07/08/2022Sepsi OSK0 - 0UTA Arad0 - 0D
-
16/04/2022Sepsi OSK1 - 0UTA Arad0 - 0L
-
05/02/2022UTA Arad1 - 0Sepsi OSK0 - 0W
-
19/09/2021Sepsi OSK0 - 0UTA Arad0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
- Thống kê lịch sử đối đầu UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Romania | 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| UTA Arad (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| UTA Arad (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận UTA Arad thắng
Bại: là số trận UTA Arad thua
Thắng: là số trận UTA Arad thắng
Bại: là số trận UTA Arad thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Romania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội UTA Arad và Sepsi OSK Sfantul Gheorghe trên Bảng xếp hạng của VĐQG Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Romania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 20 | T T T H T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 | H B T H T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 17 | B H T H T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 16 | T T B T T H |
| 5 | Farul Constanta | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | T H H H H T |
| 6 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 13 | H H H T B T |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 12 | H T B B B H |
| 8 | Universitaea Cluj | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 13 | -1 | 12 | T T B B B T |
| 9 | FC Botosani | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H B T H T H |
| 10 | Arges | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | T H B B B H |
| 11 | Corvinul Hunedoara | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | H T H H B B |
| 12 | FC Otelul Galati | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 12 | -3 | 10 | B H T H B B |
| 13 | CFR Cluj | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T T H B |
| 14 | UTA Arad | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 | 9 | H B H T T B |
| 15 | FC Voluntari | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B H T B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
