Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti, 00h00 ngày 23/9
Kết quả FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti
Đối đầu FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti
Phong độ FCM Targu Mures gần đây
Phong độ CS Dinamo Bucuresti gần đây
Hạng 2 Romania 2026-2027: FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti
-
Giải đấu: Hạng 2 RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 23/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti trước đây
-
09/05/2026CS Dinamo Bucuresti1 - 3FCM Targu Mures1 - 2W
-
06/12/2025CS Dinamo Bucuresti0 - 2FCM Targu Mures0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti
- Thống kê lịch sử đối đầu FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Romania | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FCM Targu Mures (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FCM Targu Mures (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FCM Targu Mures thắng
Bại: là số trận FCM Targu Mures thua
Thắng: là số trận FCM Targu Mures thắng
Bại: là số trận FCM Targu Mures thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Romania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FCM Targu Mures và CS Dinamo Bucuresti trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Romania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 8 | 7 | 1 | 0 | 17 | 5 | 12 | 22 | T T H T T T |
| 2 | FC Timisoara | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 7 | 11 | 20 | T T T H T T |
| 3 | FC Bacau | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 8 | 11 | 15 | T H H T T H |
| 4 | Chindia Targoviste | 8 | 5 | 0 | 3 | 17 | 8 | 9 | 15 | T B T B T T |
| 5 | Gloria Popesti-Leordeni | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 14 | 5 | 15 | H T H T T B |
| 6 | Concordia Chiajna | 8 | 5 | 0 | 3 | 17 | 13 | 4 | 15 | T B T B T B |
| 7 | Scolar Resita | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | T T B T T B |
| 8 | AFC Metalul Buzau | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 14 | T B B H T T |
| 9 | Afumati | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 | 14 | B H T T H T |
| 10 | Cetate Suceava | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 | 12 | T B H H T H |
| 11 | FC Gloria Bistrita | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 10 | 2 | 12 | B B T T B B |
| 12 | Metaloglobus | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 | 11 | T T B B H T |
| 13 | CSM Ramnicu Valcea | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 11 | B H T B B T |
| 14 | FC Bihor Oradea | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 10 | 3 | 9 | H H T B T B |
| 15 | FCM Targu Mures | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B H T B T H |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 14 | -7 | 6 | B H T H B B |
| 17 | Lindab Stefanesti | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 15 | -9 | 6 | B T B B B B |
| 18 | CSA Steaua Bucuresti | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 5 | B H B H B T |
| 19 | FC Unirea 2004 Slobozia | 8 | 1 | 1 | 6 | 11 | 12 | -1 | 4 | B B B T B B |
| 20 | CSM Satu Mare | 8 | 0 | 4 | 4 | 3 | 10 | -7 | 4 | B H B H H B |
| 21 | ACS Dumbravita | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | B H H B B B |
| 22 | CS Dinamo Bucuresti | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 23 | -17 | 3 | B B T B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
