Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste, 15h00 ngày 19/9
Kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste
Đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste
Phong độ FC Unirea 2004 Slobozia gần đây
Phong độ Chindia Targoviste gần đây
Hạng 2 Romania 2026-2027: FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste
-
Giải đấu: Hạng 2 RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 15:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste trước đây
-
03/09/2023Chindia Targoviste0 - 1FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0W
-
05/06/2013Chindia Targoviste2 - 1FC Unirea 2004 Slobozia2 - 0L
-
01/12/2012FC Unirea 2004 Slobozia3 - 3Chindia Targoviste3 - 2D
-
08/07/2023Chindia Targoviste0 - 1FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Romania | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Unirea 2004 Slobozia (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| FC Unirea 2004 Slobozia (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Unirea 2004 Slobozia thắng
Bại: là số trận FC Unirea 2004 Slobozia thua
Thắng: là số trận FC Unirea 2004 Slobozia thắng
Bại: là số trận FC Unirea 2004 Slobozia thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Romania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Unirea 2004 Slobozia và Chindia Targoviste trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Romania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 7 | 6 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 19 | T T T H T T |
| 2 | FC Timisoara | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 4 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 3 | Gloria Popesti-Leordeni | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 10 | 6 | 15 | T H T H T T |
| 4 | Concordia Chiajna | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 12 | 5 | 15 | T T B T B T |
| 5 | Scolar Resita | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | T T B T T B |
| 6 | FC Bacau | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 14 | B T H H T T |
| 7 | Chindia Targoviste | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 8 | 8 | 12 | T T B T B T |
| 8 | FC Gloria Bistrita | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B T T B |
| 9 | Cetate Suceava | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | T T B H H T |
| 10 | AFC Metalul Buzau | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | T T B B H T |
| 11 | Afumati | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 12 | -2 | 11 | B B H T T H |
| 12 | FC Bihor Oradea | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 7 | 4 | 9 | B H H T B T |
| 13 | Metaloglobus | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | B T T B B H |
| 14 | FCM Targu Mures | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B H T B T H |
| 15 | CSM Ramnicu Valcea | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | T B H T B B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | H B H T H B |
| 17 | Lindab Stefanesti | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | T B T B B B |
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 11 | 0 | 4 | B B B B T B |
| 19 | CSM Satu Mare | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | B B H B H H |
| 20 | ACS Dumbravita | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | B H H B B B |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 23 | -17 | 3 | B B T B B B |
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 7 | 0 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
