Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste, 15h00 ngày 19/9

Hạng 2 Romania 2026-2027: FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste

Lịch sử đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 2 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Romania 3 1 1 1
Giao hữu CLB 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Chindia Targoviste: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Unirea 2004 Slobozia (sân nhà) 1 0 1 0
FC Unirea 2004 Slobozia (sân khách) 3 2 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Unirea 2004 Slobozia thắng
Bại: là số trận FC Unirea 2004 Slobozia thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Romania mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Unirea 2004 Slobozia và Chindia Targoviste trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Romania 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSM Slatina 7 6 1 0 15 4 11 19 T T T H T T
2 FC Timisoara 7 5 2 0 14 4 10 17 H T T T H T
3 Gloria Popesti-Leordeni 7 4 3 0 16 10 6 15 T H T H T T
4 Concordia Chiajna 7 5 0 2 17 12 5 15 T T B T B T
5 Scolar Resita 7 5 0 2 11 8 3 15 T T B T T B
6 FC Bacau 7 4 2 1 17 6 11 14 B T H H T T
7 Chindia Targoviste 7 4 0 3 16 8 8 12 T T B T B T
8 FC Gloria Bistrita 7 4 0 3 11 8 3 12 T B B T T B
9 Cetate Suceava 7 3 2 2 13 9 4 11 T T B H H T
10 AFC Metalul Buzau 7 3 2 2 8 7 1 11 T T B B H T
11 Afumati 7 3 2 2 10 12 -2 11 B B H T T H
12 FC Bihor Oradea 7 2 3 2 11 7 4 9 B H H T B T
13 Metaloglobus 7 2 2 3 10 12 -2 8 B T T B B H
14 FCM Targu Mures 7 2 2 3 8 12 -4 8 B H T B T H
15 CSM Ramnicu Valcea 7 2 2 3 7 11 -4 8 T B H T B B
16 ACS Viitorul Selimbar 7 1 3 3 6 12 -6 6 H B H T H B
17 Lindab Stefanesti 7 2 0 5 6 14 -8 6 T B T B B B
18 FC Unirea 2004 Slobozia 7 1 1 5 11 11 0 4 B B B B T B
19 CSM Satu Mare 7 0 4 3 3 8 -5 4 B B H B H H
20 ACS Dumbravita 7 0 3 4 5 14 -9 3 B H H B B B
21 CS Dinamo Bucuresti 7 1 0 6 6 23 -17 3 B B T B B B
22 CSA Steaua Bucuresti 7 0 2 5 7 16 -9 2 B B H B H B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "