Kết quả Academico Viseu U19 vs Feirense U19, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Academico Viseu U19 vs Feirense U19
Đối đầu Academico Viseu U19 vs Feirense U19
Phong độ Academico Viseu U19 gần đây
Phong độ Feirense U19 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.80O 2.5
1.00U 2.5
0.801
2.17X
3.202
2.65Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Academico Viseu U19 vs Feirense U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 2026-2027 » vòng 5
-
Academico Viseu U19 vs Feirense U19: Diễn biến chính
-
23'0-0
-
51'0-0
-
63'0-1
-
68'0-1
-
76'0-1
-
83'0-1
-
87'0-1
- BXH Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Academico Viseu U19 vs Feirense U19: Số liệu thống kê
-
Academico Viseu U19Feirense U19
-
5Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
11Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
99Pha tấn công104
-
-
56Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Lisbon U19 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Benfica U19 | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 5 | 11 | 14 | H T T T T H |
| 3 | Clube Oriental Lisboa U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | T H B T H T |
| 4 | Santa Clara U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 10 | B T T B H T |
| 5 | CD Mafra U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 12 | -6 | 8 | B T H T B H |
| 6 | SC Uniao Torreense U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 7 | H B B B T T |
| 7 | Casa Pia AC U19 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 | B T H B B H |
| 8 | SC Farense U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 | H T B B B B |
| 9 | Alverca U19 | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 3 | B H B B H H |
| 10 | Uniao Leiria U19 | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 13 | -8 | 3 | H H B B H B |

