Kết quả Legia Warszawa Youth vs Jagiellonia Bialystok (Youth), 17h10 ngày 03/10

Trẻ Ba Lan 2026-2027 » vòng 9

  • Legia Warszawa Youth vs Jagiellonia Bialystok (Youth): Diễn biến chính

  • 23'
    0-0
  • 43'
    0-0
  • 45'
    0-0
  • 55'
    0-0
  • 61'
    0-0
  • 72'
    0-1
    goal 
  • 75'
    0-1
  • 83'
    0-2
    goal 
  • 86'
    0-2
  • BXH Trẻ Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Legia Warszawa Youth vs Jagiellonia Bialystok (Youth): Số liệu thống kê

  • Legia Warszawa Youth
    Jagiellonia Bialystok (Youth)
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    70
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     

BXH Trẻ Ba Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Legia Warszawa (Youth) 9 6 2 1 22 12 10 20 T T H T T B
2 Miedz Legnica Youth 9 6 0 3 17 9 8 18 T T B T T T
3 Slask Wroclaw U21 9 5 3 1 14 7 7 18 T T T T T H
4 Jagiellonia Bialystok (Youth) 8 5 2 1 16 7 9 17 T H T T T T
5 Wisla Krakow (Youth) 8 3 4 1 15 10 5 13 T T H B H H
6 Rakow Czestochowa (Youth) 9 4 1 4 17 13 4 13 B T T B B T
7 Zaglebie Lubin (Youth) 8 4 1 3 14 16 -2 13 B T T T B H
8 Legia Warszawa Youth 9 4 0 5 16 17 -1 12 B B B T T B
9 Gornik Zabrze (Youth) 9 2 5 2 13 11 2 11 B H H B T T
10 Polonia Warszawa (Youth) 8 3 1 4 14 12 2 10 H T B B T T
11 Arkonia Szczecin U19 9 2 4 3 10 13 -3 10 B T B H B H
12 Lech Poznan (Youth) 8 3 0 5 11 15 -4 9 B B B B T B
13 Stal Rzeszow Youth 9 2 2 5 8 15 -7 8 B B T B B B
14 Escola Varsovia Warszawa Youth 8 2 1 5 3 11 -8 7 B T B T B H
15 Arka Gdynia (Youth) 9 1 3 5 10 19 -9 6 H B B B B B
16 Korona Kielce U19 9 1 3 5 7 20 -13 6 B B T B B H

Relegation
" "