Kết quả GKS Katowice Nữ vs Rekord Bielsko Biala Nữ, 20h00 ngày 01/08
Kết quả GKS Katowice Nữ vs Rekord Bielsko Biala Nữ
Phong độ GKS Katowice Nữ gần đây
Phong độ Rekord Bielsko Biala Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.95+1.75
0.85O 3.25
0.95U 3.25
0.851
1.26X
5.602
7.20Hiệp 1-0.75
0.93+0.75
0.88O 1.25
0.75U 1.25
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GKS Katowice Nữ vs Rekord Bielsko Biala Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
POL WD1 2026-2027 » vòng 1
-
GKS Katowice Nữ vs Rekord Bielsko Biala Nữ: Diễn biến chính
-
8'0-1
Dlugokecka D. -
43'0-1
-
44'Amelia Binkowska
1-1 -
51'Maciazka K.
2-1 -
61'2-1
-
78'Brzeczek N.
3-1
- BXH POL WD1
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
GKS Katowice Nữ vs Rekord Bielsko Biala Nữ: Số liệu thống kê
-
GKS Katowice NữRekord Bielsko Biala Nữ
-
9Phạt góc1
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
21Tổng cú sút4
-
-
10Sút trúng cầu môn1
-
-
11Sút ra ngoài3
-
-
7Sút Phạt22
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
12Phạm lỗi6
-
-
10Việt vị1
-
-
29Ném biên21
-
-
118Pha tấn công79
-
-
97Tấn công nguy hiểm38
-
BXH POL WD1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GKS Katowice (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 6 | 15 | 16 | T T H T T T |
| 2 | GKS Gornik Leczna (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 5 | 12 | 15 | T T T T T B |
| 3 | Czarni Sosnowiec (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 3 | 12 | 13 | T H T T T |
| 4 | APLG Gdansk (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | B T T T H T |
| 5 | Pogon Szczecin (W) | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 9 | 7 | 12 | B T T B T B |
| 6 | AZS UJ Krakow (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 10 | T T B H B T |
| 7 | Legia Warsaw (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 15 | 19 | -4 | 9 | T T B T B B |
| 8 | Rekord Bielsko Biala (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 16 | -8 | 6 | B B H H H T |
| 9 | UKS Lodz (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | -7 | 5 | B H H B B T |
| 10 | Lech Poznan UAM (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 17 | -9 | 4 | T B B B H B |
| 11 | Slask Wroclaw (W) | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 15 | -9 | 3 | H B B H H B |
| 12 | Sleza Wroclaw (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | -11 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

