Kết quả GKS Katowice Nữ vs Legia Warsaw (W), 22h00 ngày 26/09
Kết quả GKS Katowice Nữ vs Legia Warsaw (W)
Đối đầu GKS Katowice Nữ vs Legia Warsaw (W)
Phong độ GKS Katowice Nữ gần đây
Phong độ Legia Warsaw (W) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.78+0.75
0.92O 3
0.80U 3
0.841
1.62X
3.802
4.10Hiệp 1-0.5
1.02+0.5
0.68O 2.25
0.92U 2.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GKS Katowice Nữ vs Legia Warsaw (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 4 - 0
POL WD1 2026-2027 » vòng 6
-
GKS Katowice Nữ vs Legia Warsaw (W): Diễn biến chính
-
4'Patricia Hmirova
1-0 -
23'Mclaughlin M. (Assist:Przybyl J.)
2-0 -
29'2-0
-
33'Kalaberova V. (Assist:Patricia Hmirova)(Assists:Patricia Hmirova)
3-0 -
42'Klaudia Maciazka(Assists:Patricia Hmirova)
4-0 -
54'Mclaughlin M. (Assist:Przybyl J.)
5-0 -
90'Amelia Binkowska
6-0
- BXH POL WD1
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
GKS Katowice Nữ vs Legia Warsaw (W): Số liệu thống kê
-
GKS Katowice NữLegia Warsaw (W)
-
9Phạt góc4
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
25Tổng cú sút13
-
-
11Sút trúng cầu môn5
-
-
14Sút ra ngoài8
-
-
12Sút Phạt13
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
6Phạm lỗi11
-
-
7Việt vị0
-
-
24Ném biên13
-
-
2Woodwork1
-
-
119Pha tấn công76
-
-
91Tấn công nguy hiểm37
-
BXH POL WD1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GKS Katowice (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 6 | 15 | 16 | T T H T T T |
| 2 | GKS Gornik Leczna (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 5 | 12 | 15 | T T T T T B |
| 3 | Czarni Sosnowiec (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 3 | 12 | 13 | T H T T T |
| 4 | APLG Gdansk (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | B T T T H T |
| 5 | Pogon Szczecin (W) | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 9 | 7 | 12 | B T T B T B |
| 6 | AZS UJ Krakow (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 10 | T T B H B T |
| 7 | Legia Warsaw (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 15 | 19 | -4 | 9 | T T B T B B |
| 8 | Rekord Bielsko Biala (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 16 | -8 | 6 | B B H H H T |
| 9 | UKS Lodz (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | -7 | 5 | B H H B B T |
| 10 | Lech Poznan UAM (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 17 | -9 | 4 | T B B B H B |
| 11 | Slask Wroclaw (W) | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 15 | -9 | 3 | H B B H H B |
| 12 | Sleza Wroclaw (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | -11 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

