Kết quả GKS Gornik Leczna Nữ vs GKS Katowice Nữ, 18h00 ngày 03/10
Kết quả GKS Gornik Leczna Nữ vs GKS Katowice Nữ
Đối đầu GKS Gornik Leczna Nữ vs GKS Katowice Nữ
Phong độ GKS Gornik Leczna Nữ gần đây
Phong độ GKS Katowice Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.88O 3
0.88U 3
0.881
2.30X
3.402
2.60Hiệp 1+0
0.87-0
0.93O 1.25
0.91U 1.25
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GKS Gornik Leczna Nữ vs GKS Katowice Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
POL WD1 2026-2027 » vòng 7
-
GKS Gornik Leczna Nữ vs GKS Katowice Nữ: Diễn biến chính
-
7'0-1
Patricia Hmirova -
11'0-2
Kalaberova V. -
44'0-2Klaudia Maciazka
-
45'Kloda W.(OW)1-2
- BXH POL WD1
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
GKS Gornik Leczna Nữ vs GKS Katowice Nữ: Số liệu thống kê
-
GKS Gornik Leczna NữGKS Katowice Nữ
-
10Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
15Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
13Sút Phạt11
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị4
-
-
30Ném biên22
-
-
210Pha tấn công149
-
-
135Tấn công nguy hiểm54
-
BXH POL WD1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GKS Katowice (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 6 | 15 | 16 | T T H T T T |
| 2 | GKS Gornik Leczna (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 5 | 12 | 15 | T T T T T B |
| 3 | Czarni Sosnowiec (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 3 | 12 | 13 | T H T T T |
| 4 | APLG Gdansk (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | B T T T H T |
| 5 | Pogon Szczecin (W) | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 9 | 7 | 12 | B T T B T B |
| 6 | AZS UJ Krakow (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 10 | T T B H B T |
| 7 | Legia Warsaw (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 15 | 19 | -4 | 9 | T T B T B B |
| 8 | Rekord Bielsko Biala (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 16 | -8 | 6 | B B H H H T |
| 9 | UKS Lodz (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | -7 | 5 | B H H B B T |
| 10 | Lech Poznan UAM (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 17 | -9 | 4 | T B B B H B |
| 11 | Slask Wroclaw (W) | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 15 | -9 | 3 | H B B H H B |
| 12 | Sleza Wroclaw (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | -11 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

