Phong độ Newtown AFC gần đây, KQ Newtown AFC mới nhất
Phong độ Newtown AFC gần đây
-
03/10/20261 Mold AlexandraNewtown AFC0 - 0W
-
26/09/2026Newtown AFCPorthmadog0 - 0L
-
12/09/2026HolyheadNewtown AFC0 - 0W
-
05/09/2026Newtown AFCDenbigh Town 10 - 0W
-
31/08/2026Bala Town F.C.Newtown AFC0 - 0W
-
29/08/2026Newtown AFCLlanuwchllyn1 - 0W
-
15/08/2026Newtown AFCGuilsfield1 - 1D
-
08/08/2026Newtown AFCPenrhyncoch3 - 0W
-
02/08/2026GresfordNewtown AFC0 - 2W
-
18/04/2026Ruthin Town FCNewtown AFC1 - 1W
Thống kê phong độ Newtown AFC gần đây, KQ Newtown AFC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
Thống kê phong độ Newtown AFC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Wales FAW nam | 10 | 8 | 1 | 1 |
Phong độ Newtown AFC gần đây: theo giải đấu
-
03/10/20261 Mold AlexandraNewtown AFC0 - 0W
-
26/09/2026Newtown AFCPorthmadog0 - 0L
-
12/09/2026HolyheadNewtown AFC0 - 0W
-
05/09/2026Newtown AFCDenbigh Town 10 - 0W
-
31/08/2026Bala Town F.C.Newtown AFC0 - 0W
-
29/08/2026Newtown AFCLlanuwchllyn1 - 0W
-
15/08/2026Newtown AFCGuilsfield1 - 1D
-
08/08/2026Newtown AFCPenrhyncoch3 - 0W
-
02/08/2026GresfordNewtown AFC0 - 2W
-
18/04/2026Ruthin Town FCNewtown AFC1 - 1W
- Kết quả Newtown AFC mới nhất ở giải Wales FAW nam
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Newtown AFC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Newtown AFC (sân nhà) | 9 | 8 | 0 | 0 |
| Newtown AFC (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Xứ Wales mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 12 | 11 | 1 | 0 | 38 | 5 | 33 | 34 | T T T T T T |
| 2 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 | 8 | 20 | 28 | H B T T T T |
| 3 | Pen-y-Bont FC | 12 | 8 | 3 | 1 | 22 | 10 | 12 | 27 | T T T T T B |
| 4 | Barry Town United | 12 | 8 | 1 | 3 | 27 | 20 | 7 | 25 | B T H B B T |
| 5 | Caernarfon | 12 | 7 | 2 | 3 | 35 | 14 | 21 | 23 | T T H T H B |
| 6 | Colwyn Bay | 12 | 7 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 22 | B T T T T B |
| 7 | UWIC Inter Cardiff | 12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 13 | 10 | 21 | H H B H T T |
| 8 | Airbus UK Broughton | 12 | 6 | 0 | 6 | 21 | 17 | 4 | 18 | T B B T B T |
| 9 | Cambrian Clydach | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 32 | -11 | 18 | H T T B T B |
| 10 | Llandudno | 12 | 5 | 1 | 6 | 21 | 19 | 2 | 16 | T B H B B B |
| 11 | Briton Ferry Athletic | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 | 12 | B B B H H T |
| 12 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 1 | 8 | 7 | 17 | -10 | 10 | H T T B B B |
| 13 | Flint Town | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 24 | -12 | 8 | B H B B T T |
| 14 | Ammanford | 12 | 1 | 3 | 8 | 9 | 32 | -23 | 6 | B B H B B T |
| 15 | Trefelin | 12 | 0 | 3 | 9 | 5 | 30 | -25 | 3 | H B B H B B |
| 16 | Holywell | 12 | 0 | 2 | 10 | 13 | 38 | -25 | 2 | H B B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Xứ Wales