Phong độ Plaza Colonia gần đây, KQ Plaza Colonia mới nhất
Phong độ Plaza Colonia gần đây
-
05/10/20262 Plaza ColoniaCS Cerrito 10 - 2L
-
27/09/20261 CA AtenasPlaza Colonia 10 - 0D
-
20/09/2026Plaza ColoniaPaysandu FC1 - 0D
-
13/09/20261 Huracan FCPlaza Colonia1 - 0W
-
08/09/2026Plaza ColoniaUruguay Montevideo0 - 0W
-
31/08/2026Club OrientalPlaza Colonia1 - 0L
-
22/08/20261 Plaza ColoniaColon CF 11 - 0D
-
01/10/2026Defensor Sporting MontevideoPlaza Colonia0 - 1W
-
17/09/20261 RentistasPlaza Colonia 10 - 0L
-
27/08/2026Plaza ColoniaCerro Largo1 - 0W
Thống kê phong độ Plaza Colonia gần đây, KQ Plaza Colonia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Plaza Colonia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Uruguay Cup | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Uruguay | 7 | 2 | 3 | 2 |
Phong độ Plaza Colonia gần đây: theo giải đấu
-
01/10/2026Defensor Sporting MontevideoPlaza Colonia0 - 1W
-
17/09/20261 RentistasPlaza Colonia 10 - 0L
-
27/08/2026Plaza ColoniaCerro Largo1 - 0W
-
05/10/20262 Plaza ColoniaCS Cerrito 10 - 2L
-
27/09/20261 CA AtenasPlaza Colonia 10 - 0D
-
20/09/2026Plaza ColoniaPaysandu FC1 - 0D
-
13/09/20261 Huracan FCPlaza Colonia1 - 0W
-
08/09/2026Plaza ColoniaUruguay Montevideo0 - 0W
-
31/08/2026Club OrientalPlaza Colonia1 - 0L
-
22/08/20261 Plaza ColoniaColon CF 11 - 0D
- Kết quả Plaza Colonia mới nhất ở giải Uruguay Cup
- Kết quả Plaza Colonia mới nhất ở giải Hạng 2 Uruguay
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Plaza Colonia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Plaza Colonia (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Plaza Colonia (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Uruguay mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wanderers FC | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 8 | 15 | H T H T T T |
| 2 | Nacional Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 13 | T B T H B T |
| 3 | Deportivo Maldonado | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | H T T H B H |
| 4 | Torque | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 12 | T T B T T B |
| 5 | CA Juventud | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | B B H B T H |
| 6 | Albion FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B B T H B H |
| 7 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 11 | -5 | 6 | B T B B T B |
| 8 | Danubio FC | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | B H H H B H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Uruguay