Phong độ Skala Stryi gần đây, KQ Skala Stryi mới nhất

Phong độ Skala Stryi gần đây

  • 10/02/2024
    Skala Stryi
    FC Victoria Mykolaivka
    0 - 1
    L
  • 07/02/2024
    FC Mynai
    Skala Stryi
    0 - 1
    W
  • 20/07/2023
    Skala Stryi
    Nyva Ternopil
    0 - 1
    L
  • 18/07/2023
    Skala Stryi
    Metalurh Zaporizhya
    0 - 0
    D

Thống kê phong độ Skala Stryi gần đây, KQ Skala Stryi mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
4 1 1 2

Thống kê phong độ Skala Stryi gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 4 1 1 2

Phong độ Skala Stryi gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Skala Stryi mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 10/02/2024
    Skala Stryi
    FC Victoria Mykolaivka
    0 - 1
    L
  • 07/02/2024
    FC Mynai
    Skala Stryi
    0 - 1
    W
  • 20/07/2023
    Skala Stryi
    Nyva Ternopil
    0 - 1
    L
  • 18/07/2023
    Skala Stryi
    Metalurh Zaporizhya
    0 - 0
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Skala Stryi gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Skala Stryi (sân nhà) 2 1 0 0
Skala Stryi (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Skala Stryi thắng
Bại: là số trận Skala Stryi thua

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bratslav Vinnytsia 8 6 2 0 20 7 13 20 T H T H T T
2 Niva Vinica 8 4 3 1 14 8 6 15 H H T T T H
3 Karbon Cherkasy 8 4 3 1 13 9 4 15 H T H H T T
4 Dnister Zalishchyky 8 4 2 2 16 13 3 14 T T T T H B
5 Podillya Khmelnytskyi 8 4 1 3 15 14 1 13 H B T T T B
6 Lozova 8 4 1 3 9 9 0 13 B B T T T T
7 Atlet Kiev 8 3 3 2 16 12 4 12 T T H T B H
8 Rebel Kyiv 8 3 2 3 15 15 0 11 B T T H H B
9 SC Poltava B 8 3 2 3 5 6 -1 11 T H B B B T
10 FC Vilkhivtsi 8 3 2 3 11 13 -2 11 H H B T T T
11 FC Trostianets 7 2 4 1 8 5 3 10 T H H H T H
12 Oleksandriya B 8 2 4 2 8 7 1 10 H T B H H B
13 Nyva Ternopil B 8 3 0 5 8 15 -7 9 B B B T B B
14 Skala 1911 Stryi 8 2 2 4 8 13 -5 8 T T B B B H
15 Dinaz Vyshgorod 8 1 4 3 12 18 -6 7 B H H B B T
16 Metalurh Zaporizhya 7 1 3 3 8 10 -2 6 H H B B T B
17 Penuel Kryvyi Rih 8 1 2 5 6 15 -9 5 H B B B B H
18 Rukh Vynnyky 8 1 0 7 13 16 -3 3 B B B B B B

Cập nhật:
" "