Phong độ Polissya Zhytomyr B gần đây, KQ Polissya Zhytomyr B mới nhất
Phong độ Polissya Zhytomyr B gần đây
-
03/10/2026Lokomotiv KyivPolissya Zhytomyr B2 - 1D
-
28/09/2026Polissya Zhytomyr BKolos Kovalivka II0 - 1L
-
20/09/2026FK Yarud MariupolPolissya Zhytomyr B1 - 0L
-
14/09/2026Polissya Zhytomyr BAhrobiznes TSK Romny1 - 1W
-
05/09/2026FC Victoria MykolaivkaPolissya Zhytomyr B1 - 1D
-
29/08/2026Polissya Zhytomyr BPrykarpattya Ivano Frankivsk0 - 0L
-
15/08/2026FC ChernigivPolissya Zhytomyr B1 - 0D
-
09/08/20261 Polissya Zhytomyr BMetalist Kharkiv 10 - 0L
-
03/08/2026FC Inhulets PetrovePolissya Zhytomyr B1 - 1L
-
25/07/2026Polissya Zhytomyr BUCSA2 - 1D
Thống kê phong độ Polissya Zhytomyr B gần đây, KQ Polissya Zhytomyr B mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ Polissya Zhytomyr B gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Ukraina | 10 | 1 | 4 | 5 |
Phong độ Polissya Zhytomyr B gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026Lokomotiv KyivPolissya Zhytomyr B2 - 1D
-
28/09/2026Polissya Zhytomyr BKolos Kovalivka II0 - 1L
-
20/09/2026FK Yarud MariupolPolissya Zhytomyr B1 - 0L
-
14/09/2026Polissya Zhytomyr BAhrobiznes TSK Romny1 - 1W
-
05/09/2026FC Victoria MykolaivkaPolissya Zhytomyr B1 - 1D
-
29/08/2026Polissya Zhytomyr BPrykarpattya Ivano Frankivsk0 - 0L
-
15/08/2026FC ChernigivPolissya Zhytomyr B1 - 0D
-
09/08/20261 Polissya Zhytomyr BMetalist Kharkiv 10 - 0L
-
03/08/2026FC Inhulets PetrovePolissya Zhytomyr B1 - 1L
-
25/07/2026Polissya Zhytomyr BUCSA2 - 1D
- Kết quả Polissya Zhytomyr B mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Polissya Zhytomyr B gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr B (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
| Polissya Zhytomyr B (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 7 | 13 | 20 | T H T H T T |
| 2 | Niva Vinica | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 8 | 6 | 15 | H H T T T H |
| 3 | Karbon Cherkasy | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 15 | H T H H T T |
| 4 | Dnister Zalishchyky | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 3 | 14 | T T T T H B |
| 5 | Podillya Khmelnytskyi | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 6 | Lozova | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 13 | B B T T T T |
| 7 | Atlet Kiev | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 | 12 | T T H T B H |
| 8 | Rebel Kyiv | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 0 | 11 | B T T H H B |
| 9 | SC Poltava B | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | T H B B B T |
| 10 | FC Vilkhivtsi | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | H H B T T T |
| 11 | FC Trostianets | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T H H H T H |
| 12 | Oleksandriya B | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | H T B H H B |
| 13 | Nyva Ternopil B | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 15 | -7 | 9 | B B B T B B |
| 14 | Skala 1911 Stryi | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 8 | T T B B B H |
| 15 | Dinaz Vyshgorod | 8 | 1 | 4 | 3 | 12 | 18 | -6 | 7 | B H H B B T |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B B T B |
| 17 | Penuel Kryvyi Rih | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | H B B B B H |
| 18 | Rukh Vynnyky | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 | 16 | -3 | 3 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine