Phong độ PFC Oleksandria gần đây, KQ PFC Oleksandria mới nhất
Phong độ PFC Oleksandria gần đây
-
04/10/2026Kolos Kovalivka IIPFC Oleksandria0 - 1W
-
27/09/2026PFC OleksandriaFK Yarud Mariupol1 - 0D
-
20/09/2026Ahrobiznes TSK RomnyPFC Oleksandria0 - 0L
-
14/09/2026PFC OleksandriaFC Victoria Mykolaivka1 - 0W
-
05/09/2026Prykarpattya Ivano FrankivskPFC Oleksandria0 - 0D
-
29/08/2026PFC OleksandriaFC Chernigiv0 - 0W
-
15/08/2026Metalist KharkivPFC Oleksandria0 - 0W
-
08/08/2026PFC OleksandriaFC Inhulets Petrove1 - 0W
-
09/09/2026Probiy HorodenkaPFC Oleksandria0 - 1D
-
Pen [1-3]
-
21/08/2026Bratslav VinnytsiaPFC Oleksandria0 - 0W
Thống kê phong độ PFC Oleksandria gần đây, KQ PFC Oleksandria mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ PFC Oleksandria gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Ukraina | 8 | 5 | 2 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Ukraine | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ PFC Oleksandria gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026Kolos Kovalivka IIPFC Oleksandria0 - 1W
-
27/09/2026PFC OleksandriaFK Yarud Mariupol1 - 0D
-
20/09/2026Ahrobiznes TSK RomnyPFC Oleksandria0 - 0L
-
14/09/2026PFC OleksandriaFC Victoria Mykolaivka1 - 0W
-
05/09/2026Prykarpattya Ivano FrankivskPFC Oleksandria0 - 0D
-
29/08/2026PFC OleksandriaFC Chernigiv0 - 0W
-
15/08/2026Metalist KharkivPFC Oleksandria0 - 0W
-
08/08/2026PFC OleksandriaFC Inhulets Petrove1 - 0W
-
09/09/2026Probiy HorodenkaPFC Oleksandria0 - 1D
-
Pen [1-3]
-
21/08/2026Bratslav VinnytsiaPFC Oleksandria0 - 0W
- Kết quả PFC Oleksandria mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina
- Kết quả PFC Oleksandria mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập PFC Oleksandria gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PFC Oleksandria (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| PFC Oleksandria (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 18 | T B T T T T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 5 | 10 | 14 | T T H B T H |
| 4 | Dynamo Kyiv | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T B H T T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B B T T T |
| 6 | Veres | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | B H T H H T |
| 7 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H T H B B |
| 8 | LNZ Lebedyn | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 8 | B T B H T B |
| 9 | Zorya | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | B T B H H B |
| 10 | FC Livyi Bereh | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H H H H B T |
| 11 | FC Bukovyna chernivtsi | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | H B T H H B |
| 12 | Kryvbas | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | B T H B H B |
| 13 | Kolos Kovalyovka | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | B B H H B T |
| 14 | Chernomorets Odessa | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B B T H B H |
| 15 | Obolon Kiev | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | H H H B B H |
| 16 | Kudrivka | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 18 | -13 | 2 | H H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine