Phong độ FC Vorskla Poltava gần đây, KQ FC Vorskla Poltava mới nhất
Phong độ FC Vorskla Poltava gần đây
-
30/05/2026FC Vorskla PoltavaPodillya Khmelnytskyi0 - 0D
-
23/05/2026Nyva TernopilFC Vorskla Poltava1 - 0D
-
17/05/2026FC Vorskla PoltavaMetalist Kharkiv1 - 1D
-
09/05/2026FC Bukovyna chernivtsiFC Vorskla Poltava 12 - 0L
-
03/05/2026FC Vorskla PoltavaFC Livyi Bereh0 - 0L
-
26/04/2026FC ChernigivFC Vorskla Poltava0 - 2W
-
18/04/2026FC Vorskla PoltavaPrykarpattya Ivano Frankivsk0 - 0L
-
12/04/2026FC Victoria MykolaivkaFC Vorskla Poltava1 - 0L
-
08/04/2026FC Vorskla PoltavaProbiy Horodenka0 - 1L
-
04/04/2026Ahrobiznes TSK RomnyFC Vorskla Poltava2 - 0L
Thống kê phong độ FC Vorskla Poltava gần đây, KQ FC Vorskla Poltava mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ FC Vorskla Poltava gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Ukraina | 10 | 1 | 3 | 6 |
Phong độ FC Vorskla Poltava gần đây: theo giải đấu
-
30/05/2026FC Vorskla PoltavaPodillya Khmelnytskyi0 - 0D
-
23/05/2026Nyva TernopilFC Vorskla Poltava1 - 0D
-
17/05/2026FC Vorskla PoltavaMetalist Kharkiv1 - 1D
-
09/05/2026FC Bukovyna chernivtsiFC Vorskla Poltava 12 - 0L
-
03/05/2026FC Vorskla PoltavaFC Livyi Bereh0 - 0L
-
26/04/2026FC ChernigivFC Vorskla Poltava0 - 2W
-
18/04/2026FC Vorskla PoltavaPrykarpattya Ivano Frankivsk0 - 0L
-
12/04/2026FC Victoria MykolaivkaFC Vorskla Poltava1 - 0L
-
08/04/2026FC Vorskla PoltavaProbiy Horodenka0 - 1L
-
04/04/2026Ahrobiznes TSK RomnyFC Vorskla Poltava2 - 0L
- Kết quả FC Vorskla Poltava mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Vorskla Poltava gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Vorskla Poltava (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Vorskla Poltava (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 18 | T B T T T T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 5 | 10 | 14 | T T H B T H |
| 4 | Dynamo Kyiv | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T B H T T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B B T T T |
| 6 | Veres | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | B H T H H T |
| 7 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H T H B B |
| 8 | LNZ Lebedyn | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 8 | B T B H T B |
| 9 | Zorya | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | B T B H H B |
| 10 | FC Livyi Bereh | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H H H H B T |
| 11 | FC Bukovyna chernivtsi | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | H B T H H B |
| 12 | Kryvbas | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | B T H B H B |
| 13 | Kolos Kovalyovka | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | B B H H B T |
| 14 | Chernomorets Odessa | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B B T H B H |
| 15 | Obolon Kiev | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | H H H B B H |
| 16 | Kudrivka | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 18 | -13 | 2 | H H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine