Phong độ FC Livyi Bereh gần đây, KQ FC Livyi Bereh mới nhất
Phong độ FC Livyi Bereh gần đây
-
19/09/2026FK Epitsentr DunayivtsiFC Livyi Bereh0 - 1W
-
13/09/2026Polissya ZhytomyrFC Livyi Bereh1 - 0L
-
04/09/2026Chernomorets OdessaFC Livyi Bereh0 - 0D
-
29/08/2026FC Livyi BerehFC Karpaty Lviv0 - 0D
-
15/08/20261 KryvbasFC Livyi Bereh1 - 0D
-
08/08/2026FC Livyi BerehKudrivka0 - 0D
-
09/09/2026Ahrobiznes TSK RomnyFC Livyi Bereh1 - 0D
-
Pen [2-4]
-
22/08/2026Dnister ZalishchykyFC Livyi Bereh0 - 2W
-
02/08/2026FC Livyi BerehMetalist 1925 Kharkiv0 - 0W
-
25/07/2026FC Livyi BerehKryvbas1 - 3L
Thống kê phong độ FC Livyi Bereh gần đây, KQ FC Livyi Bereh mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ FC Livyi Bereh gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - VĐQG Ukraine | 6 | 1 | 4 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Ukraine | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ FC Livyi Bereh gần đây: theo giải đấu
-
02/08/2026FC Livyi BerehMetalist 1925 Kharkiv0 - 0W
-
25/07/2026FC Livyi BerehKryvbas1 - 3L
-
19/09/2026FK Epitsentr DunayivtsiFC Livyi Bereh0 - 1W
-
13/09/2026Polissya ZhytomyrFC Livyi Bereh1 - 0L
-
04/09/2026Chernomorets OdessaFC Livyi Bereh0 - 0D
-
29/08/2026FC Livyi BerehFC Karpaty Lviv0 - 0D
-
15/08/20261 KryvbasFC Livyi Bereh1 - 0D
-
08/08/2026FC Livyi BerehKudrivka0 - 0D
-
09/09/2026Ahrobiznes TSK RomnyFC Livyi Bereh1 - 0D
-
Pen [2-4]
-
22/08/2026Dnister ZalishchykyFC Livyi Bereh0 - 2W
- Kết quả FC Livyi Bereh mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Livyi Bereh mới nhất ở giải VĐQG Ukraine
- Kết quả FC Livyi Bereh mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Livyi Bereh gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Livyi Bereh (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
| FC Livyi Bereh (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | T H B B H T |
| 2 | PFC Oleksandria | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | T H T B H T |
| 3 | SC Poltava | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 7 | 9 | 18 | T H B T B T |
| 4 | Kulykiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T B T B |
| 5 | Ahrobiznes TSK Romny | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | B T B T H T |
| 6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 15 | T H T T B H |
| 7 | FC Inhulets Petrove | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 14 | B T H T T B |
| 8 | FK Yarud Mariupol | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 14 | T T H T T H |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B B T T T H |
| 11 | Kolos Kovalivka II | 10 | 4 | 0 | 6 | 11 | 17 | -6 | 12 | B T B T T B |
| 12 | UCSA | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 10 | B B T B H B |
| 13 | Nyva Ternopil | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T H B B T H |
| 14 | FC Chernigiv | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 7 | H B T B B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 7 | B H T B B H |
| 16 | Probiy Horodenka | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 27 | -19 | 5 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine