Phong độ Nebitchi gần đây, KQ Nebitchi mới nhất

Phong độ Nebitchi gần đây

  • 19/09/2026
    Nebitchi
    FC Altyn Asyr
    0 - 0
    L
  • 05/09/2026
    Nebitchi
    Arkadag FK
    0 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Nebitchi
    HTTU Asgabat
    0 - 0
    D
  • 15/08/2026
    FC MERW
    Nebitchi
    0 - 0
    W
  • 07/08/2026
    Sagadam FK
    Nebitchi
    0 - 0
    D
  • 20/06/2026
    FC Altyn Asyr
    Nebitchi
    2 - 0
    L
  • 13/06/2026
    Nebitchi
    FC Ahal
    0 - 1
    L
  • 07/06/2026
    Arkadag FK
    Nebitchi
    3 - 0
    L
  • 30/05/2026
    Nebitchi
    Kopetdag Asgabat
    1 - 0
    W
  • 24/05/2026
    HTTU Asgabat
    Nebitchi
    1 - 0
    L

Thống kê phong độ Nebitchi gần đây, KQ Nebitchi mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 2 6

Thống kê phong độ Nebitchi gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Turkmenistan 10 2 2 6

Phong độ Nebitchi gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Nebitchi mới nhất ở giải VĐQG Turkmenistan

  • 19/09/2026
    Nebitchi
    FC Altyn Asyr
    0 - 0
    L
  • 05/09/2026
    Nebitchi
    Arkadag FK
    0 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Nebitchi
    HTTU Asgabat
    0 - 0
    D
  • 15/08/2026
    FC MERW
    Nebitchi
    0 - 0
    W
  • 07/08/2026
    Sagadam FK
    Nebitchi
    0 - 0
    D
  • 20/06/2026
    FC Altyn Asyr
    Nebitchi
    2 - 0
    L
  • 13/06/2026
    Nebitchi
    FC Ahal
    0 - 1
    L
  • 07/06/2026
    Arkadag FK
    Nebitchi
    3 - 0
    L
  • 30/05/2026
    Nebitchi
    Kopetdag Asgabat
    1 - 0
    W
  • 24/05/2026
    HTTU Asgabat
    Nebitchi
    1 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nebitchi gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Nebitchi (sân nhà) 4 2 0 0
Nebitchi (sân khách) 6 0 0 6
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nebitchi thắng
Bại: là số trận Nebitchi thua

BXH VĐQG Turkmenistan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arkadag FK 22 21 1 0 82 10 72 64 T T T T T T
2 FC Ahal 21 13 3 5 44 26 18 42 B T B T T B
3 FC Altyn Asyr 20 13 2 5 39 27 12 41 T T T B T T
4 FC MERW 20 6 3 11 22 50 -28 21 B B B T H T
5 Sagadam FK 21 5 5 11 15 30 -15 20 B T B T B B
6 Nebitchi 21 5 4 12 18 39 -21 19 T H H B B B
7 HTTU Asgabat 20 4 3 13 26 44 -18 15 B T H B H B
8 Kopetdag Asgabat 21 3 5 13 19 39 -20 14 B B H H H B

AFC Champions League 2 qualification
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Turkmenistan
" "