Phong độ Lucky Mile FC gần đây, KQ Lucky Mile FC mới nhất
Phong độ Lucky Mile FC gần đây
-
04/10/2026Lucky Mile FCNew fair Kuitan 12 - 1D
-
27/09/2026Lucky Mile FCHoi Jing0 - 0L
-
20/09/2026CitizenLucky Mile FC1 - 1L
-
13/09/2026Supreme FCLucky Mile FC1 - 0L
-
06/09/2026Central Western District RSALucky Mile FC3 - 0L
-
17/05/2026Tung Sing FCLucky Mile FC3 - 2L
-
10/05/2026Lucky Mile FCSupreme FC0 - 4L
-
26/04/2026Lucky Mile FCCitizen1 - 1L
-
19/04/2026WSELucky Mile FC4 - 0L
-
12/04/2026Shatin SALucky Mile FC0 - 1D
Thống kê phong độ Lucky Mile FC gần đây, KQ Lucky Mile FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 2 | 8 |
Thống kê phong độ Lucky Mile FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Hồng Kông | 10 | 0 | 2 | 8 |
Phong độ Lucky Mile FC gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026Lucky Mile FCNew fair Kuitan 12 - 1D
-
27/09/2026Lucky Mile FCHoi Jing0 - 0L
-
20/09/2026CitizenLucky Mile FC1 - 1L
-
13/09/2026Supreme FCLucky Mile FC1 - 0L
-
06/09/2026Central Western District RSALucky Mile FC3 - 0L
-
17/05/2026Tung Sing FCLucky Mile FC3 - 2L
-
10/05/2026Lucky Mile FCSupreme FC0 - 4L
-
26/04/2026Lucky Mile FCCitizen1 - 1L
-
19/04/2026WSELucky Mile FC4 - 0L
-
12/04/2026Shatin SALucky Mile FC0 - 1D
- Kết quả Lucky Mile FC mới nhất ở giải Hạng nhất Hồng Kông
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lucky Mile FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Mile FC (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lucky Mile FC (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Hạng 2 Hồng Kông mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flower | 4 | 4 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 12 | T T T T |
| 2 | Kwai Tsing District FA | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | Kwong Wah AA | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 | T T H |
| 4 | Kowloon Cricket Club | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 | T B T H |
| 5 | Tsun Tat Kwok Keung | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 6 | T B T |
| 6 | Wong Tai Sin | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | B T B T |
| 7 | Kwun Tong | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 | T B T B |
| 8 | Fu Moon FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 3 | 4 | 5 | B H T H |
| 9 | Sui Tung | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Convoy Sun Hei | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 4 | H B B T |
| 11 | Wan Chai | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H |
| 12 | Wing Yee FT | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | T H B B |
| 13 | Gospel Friends FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 12 | -8 | 4 | B T H B |
| 14 | Tuen Mun Football Team | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | T B B B |
| 15 | Yau Tsim Mong | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 2 | B B H H |
| 16 | Tsuen Wan | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong