Phong độ Aarau gần đây, KQ Aarau mới nhất
Phong độ Aarau gần đây
-
02/10/2026AarauYoung Boys0 - 1L
-
24/09/2026GrasshopperAarau4 - 1L
-
19/09/2026WinterthurAarau 11 - 1L
-
12/09/2026AarauKriens1 - 2D
-
05/09/2026AarauFC Rapperswil-Jona0 - 1W
-
01/09/20261 FC Wil 1900Aarau0 - 2D
-
29/08/2026AarauNeuchatel Xamax0 - 0W
-
23/08/20261 YverdonAarau2 - 0L
-
08/08/2026AarauStade Nyonnais1 - 0W
-
16/08/20261 Biel BienneAarau0 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [1-4]
Thống kê phong độ Aarau gần đây, KQ Aarau mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Aarau gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thụy Sĩ | 7 | 3 | 2 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 0 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Aarau gần đây: theo giải đấu
-
19/09/2026WinterthurAarau 11 - 1L
-
12/09/2026AarauKriens1 - 2D
-
05/09/2026AarauFC Rapperswil-Jona0 - 1W
-
01/09/20261 FC Wil 1900Aarau0 - 2D
-
29/08/2026AarauNeuchatel Xamax0 - 0W
-
23/08/20261 YverdonAarau2 - 0L
-
08/08/2026AarauStade Nyonnais1 - 0W
-
02/10/2026AarauYoung Boys0 - 1L
-
24/09/2026GrasshopperAarau4 - 1L
-
16/08/20261 Biel BienneAarau0 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [1-4]
- Kết quả Aarau mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Sĩ
- Kết quả Aarau mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Aarau mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Aarau gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aarau (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Aarau (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 9 | 6 | 3 | 0 | 17 | 3 | 14 | 21 | T H T T T H |
| 2 | Winterthur | 9 | 5 | 3 | 1 | 19 | 8 | 11 | 18 | T H H T T T |
| 3 | Yverdon | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 9 | 5 | 16 | T H T T B H |
| 4 | Kriens | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 11 | 5 | 14 | T T H B H T |
| 5 | Aarau | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | B T H T H B |
| 6 | Neuchatel Xamax | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 | B B B B T B |
| 7 | FC Rapperswil-Jona | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 | 10 | B B H B T T |
| 8 | Etoile Carouge | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 12 | -4 | 9 | H T B H B B |
| 9 | FC Wil 1900 | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 21 | -6 | 9 | B H H H B T |
| 10 | Stade Nyonnais | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 23 | -17 | 2 | H B H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: