Phong độ Torns IF gần đây, KQ Torns IF mới nhất
Phong độ Torns IF gần đây
-
03/10/2026Torns IFOskarshamns AIK0 - 1L
-
27/09/2026Linero IFTorns IF3 - 0L
-
19/09/2026Torns IFRappe GOIF0 - 1L
-
13/09/2026IFK KarlshamnTorns IF 10 - 1W
-
05/09/2026Torns IFVaxjo Norra IF0 - 3L
-
29/08/2026Torns IFIFK Trelleborg1 - 1L
-
22/08/2026Nosaby IFTorns IF1 - 0L
-
15/08/2026Torns IFIFK Berga2 - 1L
-
08/08/2026Karlskrona AIFTorns IF0 - 0L
-
04/08/2026Torns IFStaffanstorp United1 - 0W
Thống kê phong độ Torns IF gần đây, KQ Torns IF mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê phong độ Torns IF gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 10 | 2 | 0 | 8 |
Phong độ Torns IF gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026Torns IFOskarshamns AIK0 - 1L
-
27/09/2026Linero IFTorns IF3 - 0L
-
19/09/2026Torns IFRappe GOIF0 - 1L
-
13/09/2026IFK KarlshamnTorns IF 10 - 1W
-
05/09/2026Torns IFVaxjo Norra IF0 - 3L
-
29/08/2026Torns IFIFK Trelleborg1 - 1L
-
22/08/2026Nosaby IFTorns IF1 - 0L
-
15/08/2026Torns IFIFK Berga2 - 1L
-
08/08/2026Karlskrona AIFTorns IF0 - 0L
-
04/08/2026Torns IFStaffanstorp United1 - 0W
- Kết quả Torns IF mới nhất ở giải Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Torns IF gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Torns IF (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Torns IF (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 25 | 18 | 3 | 4 | 60 | 20 | 40 | 57 | T T T T T T |
| 2 | FC Arlanda | 25 | 14 | 6 | 5 | 46 | 28 | 18 | 48 | B B T T T T |
| 3 | AFC Eskilstuna | 25 | 14 | 5 | 6 | 47 | 34 | 13 | 47 | T T T B T H |
| 4 | Hammarby TFF | 25 | 13 | 6 | 6 | 51 | 25 | 26 | 45 | B T H B T B |
| 5 | FBK Karlstad | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 35 | 6 | 43 | T T H H T H |
| 6 | Enkoping | 25 | 13 | 3 | 9 | 38 | 40 | -2 | 42 | T T T H B T |
| 7 | IF Karlstad Fotboll | 25 | 11 | 8 | 6 | 37 | 25 | 12 | 41 | B B H H H H |
| 8 | Assyriska | 25 | 9 | 5 | 11 | 43 | 45 | -2 | 32 | T B B T B B |
| 9 | Umea FC | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 41 | -7 | 32 | T B T T B T |
| 10 | Karlbergs BK | 25 | 9 | 5 | 11 | 33 | 41 | -8 | 32 | B T B B H T |
| 11 | Gefle IF | 25 | 9 | 3 | 13 | 29 | 43 | -14 | 30 | B T B T B B |
| 12 | Vasalunds IF | 25 | 7 | 6 | 12 | 36 | 52 | -16 | 27 | B B H B T B |
| 13 | Sollentuna United | 25 | 5 | 9 | 11 | 24 | 36 | -12 | 24 | T B B H B B |
| 14 | Pitea IF | 25 | 5 | 7 | 13 | 30 | 46 | -16 | 22 | T B B T T H |
| 15 | Jarfalla | 25 | 5 | 4 | 16 | 33 | 55 | -22 | 19 | B B T B B H |
| 16 | IFK Stocksund | 25 | 3 | 6 | 16 | 45 | 61 | -16 | 15 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển