Phong độ Landskrona BoIS gần đây, KQ Landskrona BoIS mới nhất
Phong độ Landskrona BoIS gần đây
-
19/09/20261 Assyriska United IKLandskrona BoIS0 - 2W
-
16/09/2026Landskrona BoISGIF Sundsvall3 - 0W
-
10/09/2026Landskrona BoISHelsingborg1 - 1L
-
05/09/2026Norrby IFLandskrona BoIS1 - 1W
-
29/08/2026Landskrona BoISOstersunds FK1 - 0D
-
25/08/2026IFK VarnamoLandskrona BoIS1 - 0D
-
15/08/2026Landskrona BoISIK Oddevold0 - 1D
-
08/08/2026Osters IFLandskrona BoIS0 - 1W
-
01/08/2026IK BrageLandskrona BoIS0 - 0L
-
20/08/2026Hassleholms IFLandskrona BoIS0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-1]
Thống kê phong độ Landskrona BoIS gần đây, KQ Landskrona BoIS mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Landskrona BoIS gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng nhất Thụy Điển | 9 | 4 | 3 | 2 |
Phong độ Landskrona BoIS gần đây: theo giải đấu
-
20/08/2026Hassleholms IFLandskrona BoIS0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-1]
-
19/09/20261 Assyriska United IKLandskrona BoIS0 - 2W
-
16/09/2026Landskrona BoISGIF Sundsvall3 - 0W
-
10/09/2026Landskrona BoISHelsingborg1 - 1L
-
05/09/2026Norrby IFLandskrona BoIS1 - 1W
-
29/08/2026Landskrona BoISOstersunds FK1 - 0D
-
25/08/2026IFK VarnamoLandskrona BoIS1 - 0D
-
15/08/2026Landskrona BoISIK Oddevold0 - 1D
-
08/08/2026Osters IFLandskrona BoIS0 - 1W
-
01/08/2026IK BrageLandskrona BoIS0 - 0L
- Kết quả Landskrona BoIS mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Kết quả Landskrona BoIS mới nhất ở giải Hạng nhất Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Landskrona BoIS gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Landskrona BoIS (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Landskrona BoIS (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 25 | 17 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 55 | T T H T H T |
| 2 | Falkenberg | 25 | 13 | 6 | 6 | 46 | 33 | 13 | 45 | B T B T T H |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 | 33 | 11 | 44 | B T H B T T |
| 4 | Ostersunds FK | 25 | 11 | 10 | 4 | 33 | 24 | 9 | 43 | H H T H T H |
| 5 | Landskrona BoIS | 25 | 11 | 7 | 7 | 39 | 26 | 13 | 40 | H H T B T T |
| 6 | IK Oddevold | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 34 | 4 | 36 | T B T T H B |
| 7 | Osters IF | 25 | 11 | 3 | 11 | 38 | 38 | 0 | 36 | T H B B T B |
| 8 | Assyriska United IK | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 40 | -2 | 36 | T B T B H B |
| 9 | Sandvikens IF | 25 | 9 | 7 | 9 | 41 | 35 | 6 | 34 | H H T B H T |
| 10 | Helsingborg | 25 | 8 | 6 | 11 | 36 | 45 | -9 | 30 | B H B T B H |
| 11 | IFK Varnamo | 25 | 8 | 5 | 12 | 33 | 45 | -12 | 29 | H T H T B T |
| 12 | Ljungskile | 25 | 7 | 7 | 11 | 33 | 36 | -3 | 28 | H B H T B B |
| 13 | Norrby IF | 25 | 4 | 12 | 9 | 28 | 35 | -7 | 24 | H B B B B H |
| 14 | Orebro | 25 | 5 | 9 | 11 | 27 | 39 | -12 | 24 | T H B T H B |
| 15 | IK Brage | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 48 | -9 | 23 | B B B H H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 25 | 6 | 1 | 18 | 19 | 53 | -34 | 19 | B T T B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển