Phong độ Karlbergs BK gần đây, KQ Karlbergs BK mới nhất
Phong độ Karlbergs BK gần đây
-
03/10/2026Karlbergs BKSollentuna United2 - 2W
-
27/09/20261 IF Karlstad FotbollKarlbergs BK1 - 1D
-
20/09/2026Karlbergs BKFC Stockholm Internazionale0 - 0L
-
18/09/2026JarfallaKarlbergs BK1 - 0L
-
12/09/2026Karlbergs BKFC Arlanda 10 - 0W
-
06/09/2026Pitea IFKarlbergs BK1 - 0L
-
01/09/2026Hammarby TFFKarlbergs BK0 - 0D
-
23/08/2026Karlbergs BKAFC Eskilstuna0 - 1L
-
15/08/20261 Karlbergs BKIFK Stocksund1 - 0W
-
18/08/2026Karlbergs BKIK Brage1 - 0W
Thống kê phong độ Karlbergs BK gần đây, KQ Karlbergs BK mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Karlbergs BK gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thụy Điển | 9 | 3 | 2 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Karlbergs BK gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026Karlbergs BKSollentuna United2 - 2W
-
27/09/20261 IF Karlstad FotbollKarlbergs BK1 - 1D
-
20/09/2026Karlbergs BKFC Stockholm Internazionale0 - 0L
-
18/09/2026JarfallaKarlbergs BK1 - 0L
-
12/09/2026Karlbergs BKFC Arlanda 10 - 0W
-
06/09/2026Pitea IFKarlbergs BK1 - 0L
-
01/09/2026Hammarby TFFKarlbergs BK0 - 0D
-
23/08/2026Karlbergs BKAFC Eskilstuna0 - 1L
-
15/08/20261 Karlbergs BKIFK Stocksund1 - 0W
-
18/08/2026Karlbergs BKIK Brage1 - 0W
- Kết quả Karlbergs BK mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Điển
- Kết quả Karlbergs BK mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Karlbergs BK gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Karlbergs BK (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Karlbergs BK (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Friska Viljor FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 14 | 8 | 19 | B T B T T T |
| 2 | Umea FC Academy | 9 | 5 | 1 | 3 | 27 | 15 | 12 | 16 | T T T T B T |
| 3 | Storfors AIK | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 16 | T B T H B T |
| 4 | Fransta | 9 | 5 | 0 | 4 | 19 | 18 | 1 | 15 | B T T B T B |
| 5 | Tegs SK | 9 | 4 | 0 | 5 | 18 | 20 | -2 | 12 | T B B B T B |
| 6 | IFK Umea | 9 | 0 | 1 | 8 | 8 | 31 | -23 | 1 | B B B H B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển