Phong độ Kalmar gần đây, KQ Kalmar mới nhất
Phong độ Kalmar gần đây
-
20/09/2026KalmarHacken0 - 2L
-
13/09/2026ElfsborgKalmar0 - 0L
-
08/09/2026KalmarDjurgardens0 - 0L
-
29/08/2026HalmstadsKalmar0 - 0L
-
23/08/2026Vasteras SK FKKalmar0 - 0D
-
16/08/2026KalmarHammarby0 - 1L
-
09/08/2026IFK GoteborgKalmar1 - 1L
-
01/08/2026HackenKalmar1 - 1D
-
25/07/2026KalmarMjallby AIF1 - 1W
-
19/08/2026Angelholms FFKalmar0 - 2W
Thống kê phong độ Kalmar gần đây, KQ Kalmar mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Kalmar gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Thụy Điển | 9 | 1 | 2 | 6 |
| - Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Kalmar gần đây: theo giải đấu
-
20/09/2026KalmarHacken0 - 2L
-
13/09/2026ElfsborgKalmar0 - 0L
-
08/09/2026KalmarDjurgardens0 - 0L
-
29/08/2026HalmstadsKalmar0 - 0L
-
23/08/2026Vasteras SK FKKalmar0 - 0D
-
16/08/2026KalmarHammarby0 - 1L
-
09/08/2026IFK GoteborgKalmar1 - 1L
-
01/08/2026HackenKalmar1 - 1D
-
25/07/2026KalmarMjallby AIF1 - 1W
-
19/08/2026Angelholms FFKalmar0 - 2W
- Kết quả Kalmar mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển
- Kết quả Kalmar mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kalmar gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kalmar (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Kalmar (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 22 | 16 | 3 | 3 | 52 | 28 | 24 | 51 | B B B T T T |
| 2 | Hammarby | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 20 | 29 | 43 | T T B H T T |
| 3 | Djurgardens | 22 | 13 | 2 | 7 | 47 | 21 | 26 | 41 | T T T T T B |
| 4 | Elfsborg | 22 | 10 | 7 | 5 | 31 | 22 | 9 | 37 | T H T B T T |
| 5 | Hacken | 22 | 9 | 9 | 4 | 39 | 30 | 9 | 36 | T T B H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 22 | 10 | 5 | 7 | 34 | 35 | -1 | 35 | B H T B T T |
| 7 | Malmo FF | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 33 | 4 | 33 | T B T H T B |
| 8 | AIK Solna | 22 | 9 | 6 | 7 | 31 | 34 | -3 | 33 | T T H B H B |
| 9 | IFK Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 41 | -10 | 32 | B H T T T T |
| 10 | GAIS | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 20 | 8 | 30 | B B T H B T |
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30 | 36 | -6 | 27 | T T B T B B |
| 12 | Mjallby AIF | 22 | 5 | 7 | 10 | 27 | 38 | -11 | 22 | B B B H H B |
| 13 | Kalmar | 22 | 5 | 4 | 13 | 21 | 36 | -15 | 19 | B H B B B B |
| 14 | Degerfors IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 | 34 | -15 | 19 | T B B T B B |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25 | 49 | -24 | 15 | B H B H B B |
| 16 | Halmstads | 22 | 3 | 5 | 14 | 16 | 40 | -24 | 14 | B H T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển