Phong độ Songkhla FC gần đây, KQ Songkhla FC mới nhất
Phong độ Songkhla FC gần đây
-
22/09/2026Roi Et Alan FCSongkhla FC1 - 0W
-
20/09/2026Songkhla FCMuang Loei United1 - 0D
-
15/09/2026BEC Tero SasanaSongkhla FC0 - 0W
-
12/09/2026Songkhla FCSatun United1 - 0L
-
05/09/2026Mahasarakham United FCSongkhla FC1 - 0D
-
25/04/2026Sisaket UnitedSongkhla FC 12 - 0L
-
19/04/2026Songkhla FCNakhon Si United FC 10 - 0L
-
04/04/20261 Songkhla FCChanthaburi FC1 - 1D
-
20/03/2026Songkhla FCBangkok FC2 - 0W
-
14/03/2026Songkhla FCPhrae United FC 10 - 0D
Thống kê phong độ Songkhla FC gần đây, KQ Songkhla FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Songkhla FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp FA Thái Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng nhất Thái Lan | 9 | 2 | 4 | 3 |
Phong độ Songkhla FC gần đây: theo giải đấu
-
22/09/2026Roi Et Alan FCSongkhla FC1 - 0W
-
20/09/2026Songkhla FCMuang Loei United1 - 0D
-
15/09/2026BEC Tero SasanaSongkhla FC0 - 0W
-
12/09/2026Songkhla FCSatun United1 - 0L
-
05/09/2026Mahasarakham United FCSongkhla FC1 - 0D
-
25/04/2026Sisaket UnitedSongkhla FC 12 - 0L
-
19/04/2026Songkhla FCNakhon Si United FC 10 - 0L
-
04/04/20261 Songkhla FCChanthaburi FC1 - 1D
-
20/03/2026Songkhla FCBangkok FC2 - 0W
-
14/03/2026Songkhla FCPhrae United FC 10 - 0D
- Kết quả Songkhla FC mới nhất ở giải Cúp FA Thái Lan
- Kết quả Songkhla FC mới nhất ở giải Hạng nhất Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Songkhla FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Songkhla FC (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Songkhla FC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Bangkok College | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 6 | T T |
| 2 | Ang Thong FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | T H |
| 3 | Kasem Bundit University FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Royal Thai Air Force FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 3 | T |
| 5 | Futera United | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Phram Bangkok FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 7 | Pathum Thani University | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Singburi Warriors FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B |
| 9 | Bangkapi | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 10 | Chamchuri United FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 11 | Ayutthaya FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| 12 | Lopburi City FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan