Phong độ Pattaya City gần đây, KQ Pattaya City mới nhất
Phong độ Pattaya City gần đây
-
03/10/2026Pattaya CityBanbueng FC 11 - 0W
-
19/09/2026Pattaya CityNavy FC1 - 0W
-
22/03/2026Pattaya CityRoyal Thai Fleet United0 - 3L
-
14/03/2026ChachoengsaoPattaya City0 - 1D
-
08/03/2026Pattaya CityMarines Eureka FC0 - 2D
-
01/03/2026Padriew CityPattaya City1 - 1D
-
21/02/2026ACDC FCPattaya City1 - 0L
-
14/02/2026Pattaya CityPluakdaeng United1 - 1W
-
22/09/2026Futera UnitedPattaya City0 - 1W
-
13/09/2026Royal Thai Fleet UnitedPattaya City0 - 1D
-
Pen [5-3]
Thống kê phong độ Pattaya City gần đây, KQ Pattaya City mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Pattaya City gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp FA Thái Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng 2 Thái Lan | 8 | 3 | 3 | 2 |
| - Cúp Liên đoàn Thái Lan | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Pattaya City gần đây: theo giải đấu
-
22/09/2026Futera UnitedPattaya City0 - 1W
-
03/10/2026Pattaya CityBanbueng FC 11 - 0W
-
19/09/2026Pattaya CityNavy FC1 - 0W
-
22/03/2026Pattaya CityRoyal Thai Fleet United0 - 3L
-
14/03/2026ChachoengsaoPattaya City0 - 1D
-
08/03/2026Pattaya CityMarines Eureka FC0 - 2D
-
01/03/2026Padriew CityPattaya City1 - 1D
-
21/02/2026ACDC FCPattaya City1 - 0L
-
14/02/2026Pattaya CityPluakdaeng United1 - 1W
-
13/09/2026Royal Thai Fleet UnitedPattaya City0 - 1D
-
Pen [5-3]
- Kết quả Pattaya City mới nhất ở giải Cúp FA Thái Lan
- Kết quả Pattaya City mới nhất ở giải Hạng 2 Thái Lan
- Kết quả Pattaya City mới nhất ở giải Cúp Liên đoàn Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pattaya City gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pattaya City (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Pattaya City (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Bangkok College | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 6 | T T |
| 2 | Ang Thong FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | T H |
| 3 | Kasem Bundit University FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Royal Thai Air Force FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 3 | T |
| 5 | Futera United | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Phram Bangkok FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 7 | Pathum Thani University | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Singburi Warriors FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B |
| 9 | Bangkapi | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 10 | Chamchuri United FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 11 | Ayutthaya FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| 12 | Lopburi City FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan