Phong độ Pathumthani Univ gần đây, KQ Pathumthani Univ mới nhất
Phong độ Pathumthani Univ gần đây
-
22/01/2023Pathumthani UnivIPE Samut Sakhon0 - 0D
-
20/11/2022Singha GB KanchanaburiPathumthani Univ 12 - 1L
-
06/11/2022Hua Hin CityPathumthani Univ0 - 0L
-
08/10/2022Pathumthani UnivKanjanapat Group0 - 0L
-
27/03/2022Pathumthani UnivNorth Bangkok College0 - 1L
-
30/01/20222 Pathumthani UnivIPE Samut Sakhon0 - 1L
-
27/10/2021Phram Bangkok FCPathumthani Univ0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-4]
Thống kê phong độ Pathumthani Univ gần đây, KQ Pathumthani Univ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 0 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Pathumthani Univ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp FA Thái Lan | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Thái Lan | 6 | 0 | 1 | 5 |
Phong độ Pathumthani Univ gần đây: theo giải đấu
-
27/10/2021Phram Bangkok FCPathumthani Univ0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-4]
-
22/01/2023Pathumthani UnivIPE Samut Sakhon0 - 0D
-
20/11/2022Singha GB KanchanaburiPathumthani Univ 12 - 1L
-
06/11/2022Hua Hin CityPathumthani Univ0 - 0L
-
08/10/2022Pathumthani UnivKanjanapat Group0 - 0L
-
27/03/2022Pathumthani UnivNorth Bangkok College0 - 1L
-
30/01/20222 Pathumthani UnivIPE Samut Sakhon0 - 1L
- Kết quả Pathumthani Univ mới nhất ở giải Cúp FA Thái Lan
- Kết quả Pathumthani Univ mới nhất ở giải Hạng 2 Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pathumthani Univ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pathumthani Univ (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Pathumthani Univ (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Bangkok College | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 6 | T T |
| 2 | Ang Thong FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | T H |
| 3 | Kasem Bundit University FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Royal Thai Air Force FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 3 | T |
| 5 | Futera United | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Phram Bangkok FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 7 | Pathum Thani University | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Singburi Warriors FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B |
| 9 | Bangkapi | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 10 | Chamchuri United FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 11 | Ayutthaya FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| 12 | Lopburi City FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan