Phong độ Inter Bangkok gần đây, KQ Inter Bangkok mới nhất
Phong độ Inter Bangkok gần đây
-
24/09/2025A.U.U. Inter BangkokKamphaeng Phet0 - 0L
-
30/03/2025Saraburi FCA.U.U. Inter Bangkok1 - 0D
-
22/03/2025A.U.U. Inter BangkokLopburi FC0 - 0W
-
16/03/2025North Bangkok CollegeA.U.U. Inter Bangkok1 - 1L
-
02/03/2025Royal Thai Air Force FCA.U.U. Inter Bangkok1 - 0L
-
22/02/2025A.U.U. Inter BangkokDome FC0 - 3L
-
16/02/2025A.U.U. Inter BangkokKasem Bundit University FC1 - 2L
-
09/02/2025Ang Thong FCA.U.U. Inter Bangkok0 - 0D
-
02/02/2025A.U.U. Inter BangkokPrime Bangkok FC 13 - 0W
-
25/01/20251 Pathum Thani UnitedA.U.U. Inter Bangkok 10 - 0D
Thống kê phong độ Inter Bangkok gần đây, KQ Inter Bangkok mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Inter Bangkok gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp FA Thái Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Thái Lan | 9 | 2 | 3 | 4 |
Phong độ Inter Bangkok gần đây: theo giải đấu
-
24/09/2025A.U.U. Inter BangkokKamphaeng Phet0 - 0L
-
30/03/2025Saraburi FCA.U.U. Inter Bangkok1 - 0D
-
22/03/2025A.U.U. Inter BangkokLopburi FC0 - 0W
-
16/03/2025North Bangkok CollegeA.U.U. Inter Bangkok1 - 1L
-
02/03/2025Royal Thai Air Force FCA.U.U. Inter Bangkok1 - 0L
-
22/02/2025A.U.U. Inter BangkokDome FC0 - 3L
-
16/02/2025A.U.U. Inter BangkokKasem Bundit University FC1 - 2L
-
09/02/2025Ang Thong FCA.U.U. Inter Bangkok0 - 0D
-
02/02/2025A.U.U. Inter BangkokPrime Bangkok FC 13 - 0W
-
25/01/20251 Pathum Thani UnitedA.U.U. Inter Bangkok 10 - 0D
- Kết quả Inter Bangkok mới nhất ở giải Cúp FA Thái Lan
- Kết quả Inter Bangkok mới nhất ở giải Hạng 2 Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Inter Bangkok gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Inter Bangkok (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Inter Bangkok (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Bangkok College | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 6 | T T |
| 2 | Ang Thong FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | T H |
| 3 | Kasem Bundit University FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Royal Thai Air Force FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 3 | T |
| 5 | Futera United | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Phram Bangkok FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 7 | Pathum Thani University | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Singburi Warriors FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B |
| 9 | Bangkapi | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 10 | Chamchuri United FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 11 | Ayutthaya FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| 12 | Lopburi City FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan