Phong độ Chiangrai Thawee gần đây, KQ Chiangrai Thawee mới nhất
Phong độ Chiangrai Thawee gần đây
-
04/10/2026Paknampho NSRUChiangrai Thawee0 - 0W
-
27/09/2026TNSU Lampang FCChiangrai Thawee1 - 0L
-
19/09/2026Chiangrai ThaweeChiangmai FC1 - 1L
-
21/03/2026Chiangrai ThaweeKamphaeng Phet1 - 0W
-
15/03/2026Chiangrai ThaweePhichit United 20250 - 2L
-
07/03/2026Chiangrai ThaweeNS See Khwae City 10 - 0W
-
28/02/2026Singha Chiangrai CityChiangrai Thawee1 - 0L
-
21/02/2026Chiangrai ThaweeKhelang United0 - 0L
-
14/02/2026Chiangmai FCChiangrai Thawee2 - 1W
-
10/02/2026UttaraditChiangrai Thawee1 - 0D
Thống kê phong độ Chiangrai Thawee gần đây, KQ Chiangrai Thawee mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Chiangrai Thawee gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thái Lan | 10 | 4 | 1 | 5 |
Phong độ Chiangrai Thawee gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026Paknampho NSRUChiangrai Thawee0 - 0W
-
27/09/2026TNSU Lampang FCChiangrai Thawee1 - 0L
-
19/09/2026Chiangrai ThaweeChiangmai FC1 - 1L
-
21/03/2026Chiangrai ThaweeKamphaeng Phet1 - 0W
-
15/03/2026Chiangrai ThaweePhichit United 20250 - 2L
-
07/03/2026Chiangrai ThaweeNS See Khwae City 10 - 0W
-
28/02/2026Singha Chiangrai CityChiangrai Thawee1 - 0L
-
21/02/2026Chiangrai ThaweeKhelang United0 - 0L
-
14/02/2026Chiangmai FCChiangrai Thawee2 - 1W
-
10/02/2026UttaraditChiangrai Thawee1 - 0D
- Kết quả Chiangrai Thawee mới nhất ở giải Hạng 2 Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Chiangrai Thawee gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Chiangrai Thawee (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Chiangrai Thawee (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Bangkok College | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 6 | T T |
| 2 | Ang Thong FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | T H |
| 3 | Kasem Bundit University FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Royal Thai Air Force FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 3 | T |
| 5 | Futera United | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Phram Bangkok FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 7 | Pathum Thani University | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Singburi Warriors FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B |
| 9 | Bangkapi | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 10 | Chamchuri United FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 11 | Ayutthaya FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| 12 | Lopburi City FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan