Phong độ Banbueng FC gần đây, KQ Banbueng FC mới nhất
Phong độ Banbueng FC gần đây
-
03/10/2026Pattaya CityBanbueng FC 11 - 0L
-
19/09/2026Banbueng FCMarines Eureka FC1 - 2L
-
18/03/2023Banbueng FCACDC FC1 - 0W
-
11/03/2023Marines Eureka FCBanbueng FC1 - 0L
-
05/03/2023Banbueng FCBankhai United0 - 0D
-
26/02/2023Navy FCBanbueng FC0 - 0D
-
18/02/2023Warship United FCBanbueng FC1 - 1L
-
12/02/2023Banbueng FCKohkwang0 - 0L
-
04/02/2023Pattaya Discovery United FCBanbueng FC0 - 0L
-
13/09/2026Banbueng FCChachoengsao0 - 0L
Thống kê phong độ Banbueng FC gần đây, KQ Banbueng FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ Banbueng FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thái Lan | 9 | 1 | 2 | 6 |
| - Cúp Liên đoàn Thái Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Banbueng FC gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026Pattaya CityBanbueng FC 11 - 0L
-
19/09/2026Banbueng FCMarines Eureka FC1 - 2L
-
18/03/2023Banbueng FCACDC FC1 - 0W
-
11/03/2023Marines Eureka FCBanbueng FC1 - 0L
-
05/03/2023Banbueng FCBankhai United0 - 0D
-
26/02/2023Navy FCBanbueng FC0 - 0D
-
18/02/2023Warship United FCBanbueng FC1 - 1L
-
12/02/2023Banbueng FCKohkwang0 - 0L
-
04/02/2023Pattaya Discovery United FCBanbueng FC0 - 0L
-
13/09/2026Banbueng FCChachoengsao0 - 0L
- Kết quả Banbueng FC mới nhất ở giải Hạng 2 Thái Lan
- Kết quả Banbueng FC mới nhất ở giải Cúp Liên đoàn Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Banbueng FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Banbueng FC (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Banbueng FC (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Bangkok College | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 6 | T T |
| 2 | Ang Thong FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | T H |
| 3 | Kasem Bundit University FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Royal Thai Air Force FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 3 | T |
| 5 | Futera United | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Phram Bangkok FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 7 | Pathum Thani University | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Singburi Warriors FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B |
| 9 | Bangkapi | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 10 | Chamchuri United FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 11 | Ayutthaya FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| 12 | Lopburi City FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan