Phong độ Real Madrid Nữ gần đây, KQ Real Madrid Nữ mới nhất
Phong độ Real Madrid Nữ gần đây
-
05/10/2026Barcelona NữReal Madrid Nữ5 - 0L
-
26/09/2026Real Sociedad NữReal Madrid Nữ1 - 1W
-
20/09/2026Real Madrid NữColegio Aleman Valencia Nữ2 - 0W
-
12/09/2026Deportivo La Coruna WReal Madrid Nữ0 - 2W
-
07/09/2026Real Madrid NữEibar Nữ0 - 0D
-
31/08/20261 Real Madrid NữAtletico de Madrid Nữ 13 - 2W
-
02/10/2026Manchester City NữReal Madrid Nữ0 - 1D
-
23/09/2026Real Madrid NữParis Saint Germain Nữ1 - 0D
-
03/09/2026Real Madrid NữAjax Amsterdam Nữ0 - 0W
-
27/08/2026Ajax Amsterdam NữReal Madrid Nữ0 - 1W
Thống kê phong độ Real Madrid Nữ gần đây, KQ Real Madrid Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Real Madrid Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu nữ | 4 | 2 | 2 | 0 |
| - VĐQG Tây Ban Nha nữ | 6 | 4 | 1 | 1 |
Phong độ Real Madrid Nữ gần đây: theo giải đấu
-
02/10/2026Manchester City NữReal Madrid Nữ0 - 1D
-
23/09/2026Real Madrid NữParis Saint Germain Nữ1 - 0D
-
03/09/2026Real Madrid NữAjax Amsterdam Nữ0 - 0W
-
27/08/2026Ajax Amsterdam NữReal Madrid Nữ0 - 1W
-
05/10/2026Barcelona NữReal Madrid Nữ5 - 0L
-
26/09/2026Real Sociedad NữReal Madrid Nữ1 - 1W
-
20/09/2026Real Madrid NữColegio Aleman Valencia Nữ2 - 0W
-
12/09/2026Deportivo La Coruna WReal Madrid Nữ0 - 2W
-
07/09/2026Real Madrid NữEibar Nữ0 - 0D
-
31/08/20261 Real Madrid NữAtletico de Madrid Nữ 13 - 2W
- Kết quả Real Madrid Nữ mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả Real Madrid Nữ mới nhất ở giải VĐQG Tây Ban Nha nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Real Madrid Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Real Madrid Nữ (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Real Madrid Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 28 | 2 | 26 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Madrid CFF (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 9 | 2 | 13 | T T T B T H |
| 3 | Real Madrid (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | 0 | 13 | T H T T T B |
| 4 | Athletic Club Bibao (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | T T H B T H |
| 5 | Eibar (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 11 | T H B T T H |
| 6 | Atletico de Madrid (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 9 | B T B T B T |
| 7 | RCD Espanyol (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 8 | B B H T H T |
| 8 | Levante Las Planas (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 8 | B T T H B H |
| 9 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 11 | -5 | 8 | B H H B T T |
| 10 | Sevilla FC (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | T B B T B H |
| 11 | Granada CF(W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | B T B B T H |
| 12 | CDEF Logrono (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | -2 | 6 | T B T B B B |
| 13 | CD Alaves (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | T B T B B B |
| 14 | Deportivo La Coruna W | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 6 | -1 | 5 | B H B T H B |
| 15 | Real Sociedad (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B B H H B T |
| 16 | Colegio Aleman Valencia (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | -9 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL women
UEFA CL Women qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha