Phong độ Deportivo La Coruna gần đây, KQ Deportivo La Coruna mới nhất
Phong độ Deportivo La Coruna gần đây
-
03/10/2026Deportivo La CorunaFC Porto1 - 0L
-
26/09/2026PenafielDeportivo La Coruna1 - 1D
-
13/08/2026Deportivo La CorunaReal Madrid0 - 1L
-
20/09/2026Deportivo La CorunaBetis0 - 1D
-
17/09/20261 Deportivo La CorunaSevilla0 - 0L
-
13/09/2026GetafeDeportivo La Coruna0 - 0D
-
06/09/2026VillarrealDeportivo La Coruna1 - 1W
-
31/08/20261 Deportivo La CorunaValencia2 - 1W
-
25/08/2026MalagaDeportivo La Coruna1 - 1D
-
18/08/2026Deportivo La CorunaElche1 - 0D
Thống kê phong độ Deportivo La Coruna gần đây, KQ Deportivo La Coruna mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
Thống kê phong độ Deportivo La Coruna gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - La Liga | 7 | 2 | 4 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 0 | 1 | 2 |
Phong độ Deportivo La Coruna gần đây: theo giải đấu
-
20/09/2026Deportivo La CorunaBetis0 - 1D
-
17/09/20261 Deportivo La CorunaSevilla0 - 0L
-
13/09/2026GetafeDeportivo La Coruna0 - 0D
-
06/09/2026VillarrealDeportivo La Coruna1 - 1W
-
31/08/20261 Deportivo La CorunaValencia2 - 1W
-
25/08/2026MalagaDeportivo La Coruna1 - 1D
-
18/08/2026Deportivo La CorunaElche1 - 0D
-
03/10/2026Deportivo La CorunaFC Porto1 - 0L
-
26/09/2026PenafielDeportivo La Coruna1 - 1D
-
13/08/2026Deportivo La CorunaReal Madrid0 - 1L
- Kết quả Deportivo La Coruna mới nhất ở giải La Liga
- Kết quả Deportivo La Coruna mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Deportivo La Coruna gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo La Coruna (sân nhà) | 7 | 2 | 0 | 0 |
| Deportivo La Coruna (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Spain Primera Division RFEF mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Zaragoza | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 | B T T T T T |
| 2 | Villarreal B | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 13 | T T T H T B |
| 3 | AD Alcorcon | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 4 | 9 | 12 | H H H T T T |
| 4 | Real Murcia | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 12 | T T B T T |
| 5 | Real Jaen CF | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 | T H T T B H |
| 6 | Hercules | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | B B T T T H |
| 7 | Antequera CF | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 9 | T B H H T H |
| 8 | Ibiza Eivissa | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 9 | B T T B B T |
| 9 | SD Huesca | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 9 | T H B H H T |
| 10 | Real Madrid Castilla | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | H T B H B T |
| 11 | Sant Andreu | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | B T B H T H |
| 12 | FC Cartagena | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | T H H B T |
| 13 | Atletico de Madrid B | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | 3 | 8 | H T T H B B |
| 14 | Gimnastic Tarragona | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | T H T B B B |
| 15 | Algeciras | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 16 | Aguilas CF | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 5 | H B T H B B |
| 17 | CE Europa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 | B H B B T B |
| 18 | CF Rayo Majadahonda | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 4 | B B H T B B |
| 19 | Teruel | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 12 | -10 | 2 | H B B B H B |
| 20 | Juventud Torremolinos CF | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 1 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha