Phong độ Arenas Club de Getxo gần đây, KQ Arenas Club de Getxo mới nhất
Phong độ Arenas Club de Getxo gần đây
-
03/10/20262 Barakaldo CFArenas Club de Getxo0 - 0D
-
26/09/2026Arenas Club de GetxoAthletic Bilbao B0 - 1L
-
20/09/2026CacerenoArenas Club de Getxo0 - 0L
-
13/09/2026Arenas Club de GetxoZamora CF1 - 2L
-
05/09/2026PontevedraArenas Club de Getxo1 - 0L
-
29/08/2026Arenas Club de GetxoRacing de Ferrol0 - 1D
-
22/08/2026SD LaredoArenas Club de Getxo1 - 0L
-
19/08/2026Arenas Club de GetxoIbiza Eivissa0 - 2L
-
15/08/2026Arenas Club de GetxoOsasuna1 - 0D
-
07/08/2026LanzaroteArenas Club de Getxo1 - 0W
Thống kê phong độ Arenas Club de Getxo gần đây, KQ Arenas Club de Getxo mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ Arenas Club de Getxo gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 1 | 1 | 2 |
| - Spain Primera Division RFEF | 6 | 0 | 2 | 4 |
Phong độ Arenas Club de Getxo gần đây: theo giải đấu
-
22/08/2026SD LaredoArenas Club de Getxo1 - 0L
-
19/08/2026Arenas Club de GetxoIbiza Eivissa0 - 2L
-
15/08/2026Arenas Club de GetxoOsasuna1 - 0D
-
07/08/2026LanzaroteArenas Club de Getxo1 - 0W
-
03/10/20262 Barakaldo CFArenas Club de Getxo0 - 0D
-
26/09/2026Arenas Club de GetxoAthletic Bilbao B0 - 1L
-
20/09/2026CacerenoArenas Club de Getxo0 - 0L
-
13/09/2026Arenas Club de GetxoZamora CF1 - 2L
-
05/09/2026PontevedraArenas Club de Getxo1 - 0L
-
29/08/2026Arenas Club de GetxoRacing de Ferrol0 - 1D
- Kết quả Arenas Club de Getxo mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Arenas Club de Getxo mới nhất ở giải Spain Primera Division RFEF
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Arenas Club de Getxo gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Arenas Club de Getxo (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Arenas Club de Getxo (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Madrid C | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | T B T T T |
| 2 | Numancia | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 0 | 5 | 11 | T T H T H |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T H B T |
| 4 | UB Conquense | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T T T B |
| 5 | Real Valladol B | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 9 | T B T B T |
| 6 | CF Salmantino | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T T B T B |
| 7 | CF Talavera de la Reina | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | B H H T T |
| 8 | G. Segoviana | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 7 | T B B T H |
| 9 | CD Artistico Navalcarnero | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | B T H B T |
| 10 | RSD Alcala Henares | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 6 | T B T B B |
| 11 | Real Avila CF | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B T T B |
| 12 | CD Atletico Paso | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H B H T |
| 13 | Albacete B | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 15 | -8 | 5 | H T B H B |
| 14 | CS Puertollano | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 4 | B H B T B |
| 15 | CD Guadalajara | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T B H |
| 16 | Atletico Tordesillas | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B B H B T |
| 17 | Getafe B | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 18 | Real Madrid C | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | -3 | 2 | H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha