Phong độ Radomlje gần đây, KQ Radomlje mới nhất
Phong độ Radomlje gần đây
-
21/09/2026NK Brinje GrosupljeRadomlje0 - 1L
-
14/09/2026RadomljeMaribor0 - 2L
-
05/09/2026NK NaftaRadomlje0 - 0L
-
29/08/2026RadomljeNK Olimpija Ljubljana0 - 0D
-
16/08/20261 RadomljeNK Aluminij1 - 3L
-
10/08/2026NK Mura 05Radomlje0 - 1W
-
02/08/2026RadomljeNK Bravo0 - 1L
-
27/07/2026FC KoperRadomlje0 - 2D
-
18/07/2026RadomljeNK Brinje Grosuplje0 - 1L
-
09/09/2026NK Rudar TrbovljeRadomlje0 - 0W
Thống kê phong độ Radomlje gần đây, KQ Radomlje mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Radomlje gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Slovenia | 9 | 1 | 2 | 6 |
| - Cúp Quốc Gia Slovenia | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Radomlje gần đây: theo giải đấu
-
21/09/2026NK Brinje GrosupljeRadomlje0 - 1L
-
14/09/2026RadomljeMaribor0 - 2L
-
05/09/2026NK NaftaRadomlje0 - 0L
-
29/08/2026RadomljeNK Olimpija Ljubljana0 - 0D
-
16/08/20261 RadomljeNK Aluminij1 - 3L
-
10/08/2026NK Mura 05Radomlje0 - 1W
-
02/08/2026RadomljeNK Bravo0 - 1L
-
27/07/2026FC KoperRadomlje0 - 2D
-
18/07/2026RadomljeNK Brinje Grosuplje0 - 1L
-
09/09/2026NK Rudar TrbovljeRadomlje0 - 0W
- Kết quả Radomlje mới nhất ở giải VĐQG Slovenia
- Kết quả Radomlje mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Radomlje gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Radomlje (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Radomlje (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Slovenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 10 | 5 | 5 | 0 | 19 | 8 | 11 | 20 | H T T H T H |
| 2 | FC Koper | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 18 | H T T T B T |
| 3 | NK Bravo | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 18 | H B T H T T |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 8 | 2 | 14 | H T H T T B |
| 5 | NK Aluminij | 10 | 3 | 4 | 3 | 16 | 11 | 5 | 13 | T B B H T H |
| 6 | NK Nafta | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 16 | 1 | 13 | B B B T T B |
| 7 | NK Publikum Celje | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 12 | T B T B B H |
| 8 | NK Brinje Grosuplje | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 18 | -4 | 11 | B B T B B T |
| 9 | NK Mura 05 | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 21 | -11 | 9 | T B B H B H |
| 10 | Radomlje | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 18 | -9 | 5 | T B H B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia