Phong độ NK Primorje gần đây, KQ NK Primorje mới nhất
Phong độ NK Primorje gần đây
-
03/10/20261 NK BreziceNK Primorje 10 - 0D
-
26/09/2026Triglav GorenjskaNK Primorje0 - 0D
-
19/09/2026NK Dren VrhnikaNK Primorje2 - 0L
-
11/09/2026NK PrimorjeNK Bilje1 - 3L
-
04/09/2026MNK FC LjubljanaNK Primorje0 - 0D
-
28/08/2026NK PrimorjeKrka1 - 2W
-
23/08/2026ND BeltinciNK Primorje3 - 0L
-
16/08/2026NK PrimorjeJadran Dekani1 - 0W
-
08/08/2026Krsko PosavljeNK Primorje2 - 0L
-
09/09/2026NK PrimorjeNK Bilje1 - 2L
Thống kê phong độ NK Primorje gần đây, KQ NK Primorje mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ NK Primorje gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Slovenia | 9 | 2 | 3 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Slovenia | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ NK Primorje gần đây: theo giải đấu
-
03/10/20261 NK BreziceNK Primorje 10 - 0D
-
26/09/2026Triglav GorenjskaNK Primorje0 - 0D
-
19/09/2026NK Dren VrhnikaNK Primorje2 - 0L
-
11/09/2026NK PrimorjeNK Bilje1 - 3L
-
04/09/2026MNK FC LjubljanaNK Primorje0 - 0D
-
28/08/2026NK PrimorjeKrka1 - 2W
-
23/08/2026ND BeltinciNK Primorje3 - 0L
-
16/08/2026NK PrimorjeJadran Dekani1 - 0W
-
08/08/2026Krsko PosavljeNK Primorje2 - 0L
-
09/09/2026NK PrimorjeNK Bilje1 - 2L
- Kết quả NK Primorje mới nhất ở giải Hạng 2 Slovenia
- Kết quả NK Primorje mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NK Primorje gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Primorje (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| NK Primorje (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Slovenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tabor Sezana | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 7 | 13 | 22 | T H T B T T |
| 2 | Triglav Gorenjska | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 5 | 13 | 19 | T B T T H T |
| 3 | ND Beltinci | 9 | 6 | 1 | 2 | 23 | 11 | 12 | 19 | B T H T T T |
| 4 | NK Jesenice | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 12 | 4 | 16 | T B T T T B |
| 5 | NK Svoboda Ljubljana | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 15 | -2 | 16 | T B H B T T |
| 6 | NK Rudar Velenje | 9 | 5 | 0 | 4 | 19 | 16 | 3 | 15 | T B T T T B |
| 7 | NK Dren Vrhnika | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 14 | B T H T B H |
| 8 | MNK FC Ljubljana | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 10 | 5 | 13 | B H B T B B |
| 9 | Bistrica | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 13 | T B T B B T |
| 10 | Jadran Dekani | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 4 | 2 | 12 | B H H H T T |
| 11 | NK Bilje | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 17 | -2 | 12 | B B T T B B |
| 12 | NK Primorje | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | T H B B H H |
| 13 | Krsko Posavlje | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 15 | -7 | 9 | H B B B T H |
| 14 | Krka | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 7 | B T T B B B |
| 15 | Dravinja | 9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 24 | -15 | 4 | B H B T B B |
| 16 | NK Brezice | 9 | 0 | 2 | 7 | 8 | 18 | -10 | 2 | H B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia