Phong độ NK Fuzinar gần đây, KQ NK Fuzinar mới nhất
Phong độ NK Fuzinar gần đây
-
26/09/20261 NK FuzinarNK Ormoz2 - 1W
-
06/09/2026OdranciNK Fuzinar0 - 0L
-
15/08/2026Limbus PekreNK Fuzinar0 - 2W
-
22/03/2026DobrovceNK Fuzinar1 - 3W
-
09/11/2025NK FuzinarHajdina1 - 1W
-
24/10/2025NK FuzinarSmartno3 - 0W
-
04/10/2025NK RaceNK Fuzinar 10 - 0D
-
11/03/2026NK FuzinarNK Aluminij0 - 3L
-
19/11/2025NK FuzinarNK Race3 - 0W
-
06/11/2025OdranciNK Fuzinar1 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
Thống kê phong độ NK Fuzinar gần đây, KQ NK Fuzinar mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ NK Fuzinar gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Slovenia | 3 | 1 | 1 | 1 |
| - Hạng 3 Slovenia | 7 | 5 | 1 | 1 |
Phong độ NK Fuzinar gần đây: theo giải đấu
-
11/03/2026NK FuzinarNK Aluminij0 - 3L
-
19/11/2025NK FuzinarNK Race3 - 0W
-
06/11/2025OdranciNK Fuzinar1 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
-
26/09/20261 NK FuzinarNK Ormoz2 - 1W
-
06/09/2026OdranciNK Fuzinar0 - 0L
-
15/08/2026Limbus PekreNK Fuzinar0 - 2W
-
22/03/2026DobrovceNK Fuzinar1 - 3W
-
09/11/2025NK FuzinarHajdina1 - 1W
-
24/10/2025NK FuzinarSmartno3 - 0W
-
04/10/2025NK RaceNK Fuzinar 10 - 0D
- Kết quả NK Fuzinar mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovenia
- Kết quả NK Fuzinar mới nhất ở giải Hạng 3 Slovenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NK Fuzinar gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Fuzinar (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| NK Fuzinar (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Slovenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tabor Sezana | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 7 | 13 | 22 | T H T B T T |
| 2 | Triglav Gorenjska | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 5 | 13 | 19 | T B T T H T |
| 3 | ND Beltinci | 9 | 6 | 1 | 2 | 23 | 11 | 12 | 19 | B T H T T T |
| 4 | NK Jesenice | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 12 | 4 | 16 | T B T T T B |
| 5 | NK Svoboda Ljubljana | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 15 | -2 | 16 | T B H B T T |
| 6 | NK Rudar Velenje | 9 | 5 | 0 | 4 | 19 | 16 | 3 | 15 | T B T T T B |
| 7 | NK Dren Vrhnika | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 14 | B T H T B H |
| 8 | MNK FC Ljubljana | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 10 | 5 | 13 | B H B T B B |
| 9 | Bistrica | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 13 | T B T B B T |
| 10 | Jadran Dekani | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 4 | 2 | 12 | B H H H T T |
| 11 | NK Bilje | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 17 | -2 | 12 | B B T T B B |
| 12 | NK Primorje | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | T H B B H H |
| 13 | Krsko Posavlje | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 15 | -7 | 9 | H B B B T H |
| 14 | Krka | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 7 | B T T B B B |
| 15 | Dravinja | 9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 24 | -15 | 4 | B H B T B B |
| 16 | NK Brezice | 9 | 0 | 2 | 7 | 8 | 18 | -10 | 2 | H B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia