Phong độ Maribor gần đây, KQ Maribor mới nhất
Phong độ Maribor gần đây
-
28/09/2026MariborHNK Gorica 11 - 1D
-
05/08/2026Varteks VarazdinMaribor0 - 0D
-
20/09/2026MariborNK Aluminij1 - 0D
-
14/09/2026RadomljeMaribor0 - 2W
-
06/09/2026MariborNK Mura 05 11 - 1D
-
31/08/2026NK NaftaMaribor1 - 2W
-
24/08/2026MariborNK Bravo 10 - 1W
-
16/08/2026NK Olimpija LjubljanaMaribor1 - 0D
-
10/08/2026MariborFC Koper1 - 0W
-
17/09/2026PrevaljeMaribor1 - 0L
Thống kê phong độ Maribor gần đây, KQ Maribor mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 5 | 1 |
Thống kê phong độ Maribor gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Slovenia | 7 | 4 | 3 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 2 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Slovenia | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Maribor gần đây: theo giải đấu
-
20/09/2026MariborNK Aluminij1 - 0D
-
14/09/2026RadomljeMaribor0 - 2W
-
06/09/2026MariborNK Mura 05 11 - 1D
-
31/08/2026NK NaftaMaribor1 - 2W
-
24/08/2026MariborNK Bravo 10 - 1W
-
16/08/2026NK Olimpija LjubljanaMaribor1 - 0D
-
10/08/2026MariborFC Koper1 - 0W
-
28/09/2026MariborHNK Gorica 11 - 1D
-
05/08/2026Varteks VarazdinMaribor0 - 0D
-
17/09/2026PrevaljeMaribor1 - 0L
- Kết quả Maribor mới nhất ở giải VĐQG Slovenia
- Kết quả Maribor mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Maribor mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Maribor gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maribor (sân nhà) | 9 | 4 | 0 | 0 |
| Maribor (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Slovenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 10 | 5 | 5 | 0 | 19 | 8 | 11 | 20 | H T T H T H |
| 2 | FC Koper | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 18 | H T T T B T |
| 3 | NK Bravo | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 18 | H B T H T T |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 8 | 2 | 14 | H T H T T B |
| 5 | NK Aluminij | 10 | 3 | 4 | 3 | 16 | 11 | 5 | 13 | T B B H T H |
| 6 | NK Nafta | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 16 | 1 | 13 | B B B T T B |
| 7 | NK Publikum Celje | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 12 | T B T B B H |
| 8 | NK Brinje Grosuplje | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 18 | -4 | 11 | B B T B B T |
| 9 | NK Mura 05 | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 21 | -11 | 9 | T B B H B H |
| 10 | Radomlje | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 18 | -9 | 5 | T B H B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia