Phong độ Zlate Moravce gần đây, KQ Zlate Moravce mới nhất
Phong độ Zlate Moravce gần đây
-
03/10/2026Inter BratislavaZlate Moravce1 - 1D
-
26/09/2026Zlate MoravceFC Artmedia Petrzalka0 - 1L
-
18/09/2026Tatran LMZlate Moravce0 - 0D
-
14/09/2026Zlate MoravceMFK Lokomotiva Zvolen2 - 0W
-
05/09/2026Tatran PresovZlate Moravce0 - 0W
-
30/08/20261 Zlate MoravceGalanta0 - 1L
-
22/08/20261 MFK BytcaZlate Moravce2 - 1L
-
15/08/2026Zlate MoravceMSK Zilina B0 - 0D
-
09/09/20261 MFK Nova BanaZlate Moravce1 - 0D
-
Pen [2-4]
-
26/08/2026OFK 1950 PriechodZlate Moravce0 - 1W
Thống kê phong độ Zlate Moravce gần đây, KQ Zlate Moravce mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Zlate Moravce gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Slovakia | 8 | 2 | 3 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Slovakia | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Zlate Moravce gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026Inter BratislavaZlate Moravce1 - 1D
-
26/09/2026Zlate MoravceFC Artmedia Petrzalka0 - 1L
-
18/09/2026Tatran LMZlate Moravce0 - 0D
-
14/09/2026Zlate MoravceMFK Lokomotiva Zvolen2 - 0W
-
05/09/2026Tatran PresovZlate Moravce0 - 0W
-
30/08/20261 Zlate MoravceGalanta0 - 1L
-
22/08/20261 MFK BytcaZlate Moravce2 - 1L
-
15/08/2026Zlate MoravceMSK Zilina B0 - 0D
-
09/09/20261 MFK Nova BanaZlate Moravce1 - 0D
-
Pen [2-4]
-
26/08/2026OFK 1950 PriechodZlate Moravce0 - 1W
- Kết quả Zlate Moravce mới nhất ở giải Hạng 2 Slovakia
- Kết quả Zlate Moravce mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovakia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Zlate Moravce gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Zlate Moravce (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Zlate Moravce (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Slovakia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 8 | 6 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 20 | T T T T T H |
| 2 | MSK Zilina | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 17 | 6 | 20 | T T T T H T |
| 3 | Spartak Trnava | 9 | 5 | 3 | 1 | 21 | 10 | 11 | 18 | T T B H T H |
| 4 | Slovan Bratislava | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 9 | 11 | 16 | T T B B H T |
| 5 | Sport Podbrezova | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 16 | -3 | 14 | T B H B H T |
| 6 | Michalovce | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 13 | B T T T B T |
| 7 | FK Kosice | 8 | 3 | 3 | 2 | 21 | 18 | 3 | 12 | T B H T B T |
| 8 | MFK Skalica | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 19 | -8 | 8 | B B B H B B |
| 9 | Dukla Banska Bystrica | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 7 | B T H B T B |
| 10 | Trencin | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 20 | -10 | 5 | B B T B B B |
| 11 | KFC Komarno | 9 | 0 | 5 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | B B H H H B |
| 12 | MFK Ruzomberok | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 5 | B B B H T B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovakia