Phong độ MSK Zilina B gần đây, KQ MSK Zilina B mới nhất
Phong độ MSK Zilina B gần đây
-
03/10/2026MFK BytcaMSK Zilina B0 - 1W
-
28/09/2026MSK Zilina BHumenne0 - 0D
-
20/09/2026MSK Zilina BPovazska Bystrica3 - 2W
-
12/09/2026Banik Lehota Pod VtacnikomMSK Zilina B0 - 0L
-
07/09/2026MSK Zilina BSlovan Bratislava B2 - 0W
-
29/08/20261 STK SamorinMSK Zilina B1 - 0L
-
23/08/2026MSK Zilina BOFK Malzenice1 - 0W
-
15/08/2026Zlate MoravceMSK Zilina B0 - 0D
-
09/08/2026MSK Zilina BFK Pohronie1 - 0W
-
03/08/20261 Inter BratislavaMSK Zilina B0 - 1W
Thống kê phong độ MSK Zilina B gần đây, KQ MSK Zilina B mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ MSK Zilina B gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Slovakia | 10 | 6 | 2 | 2 |
Phong độ MSK Zilina B gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026MFK BytcaMSK Zilina B0 - 1W
-
28/09/2026MSK Zilina BHumenne0 - 0D
-
20/09/2026MSK Zilina BPovazska Bystrica3 - 2W
-
12/09/2026Banik Lehota Pod VtacnikomMSK Zilina B0 - 0L
-
07/09/2026MSK Zilina BSlovan Bratislava B2 - 0W
-
29/08/20261 STK SamorinMSK Zilina B1 - 0L
-
23/08/2026MSK Zilina BOFK Malzenice1 - 0W
-
15/08/2026Zlate MoravceMSK Zilina B0 - 0D
-
09/08/2026MSK Zilina BFK Pohronie1 - 0W
-
03/08/20261 Inter BratislavaMSK Zilina B0 - 1W
- Kết quả MSK Zilina B mới nhất ở giải Hạng 2 Slovakia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập MSK Zilina B gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| MSK Zilina B (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| MSK Zilina B (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Slovakia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Artmedia Petrzalka | 11 | 9 | 1 | 1 | 21 | 7 | 14 | 28 | T T B T T H |
| 2 | STK Samorin | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 10 | 12 | 27 | T T T T T T |
| 3 | Povazska Bystrica | 11 | 7 | 1 | 3 | 23 | 19 | 4 | 22 | H T T B T T |
| 4 | MSK Zilina B | 11 | 6 | 2 | 3 | 14 | 10 | 4 | 20 | B T B T H T |
| 5 | FK Pohronie | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 15 | 3 | 19 | T T T B B T |
| 6 | Tatran Presov | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 17 | B B T B H T |
| 7 | Inter Bratislava | 11 | 4 | 4 | 3 | 22 | 13 | 9 | 16 | H H T H T H |
| 8 | Galanta | 11 | 5 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 16 | T T B T T B |
| 9 | Tatran LM | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 12 | 3 | 13 | B B H B H T |
| 10 | Zlate Moravce | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 11 | 1 | 13 | B T T H B H |
| 11 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 19 | -2 | 13 | T B T B B B |
| 12 | Slovan Bratislava B | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 12 | H B T B H T |
| 13 | OFK Malzenice | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 16 | -2 | 11 | T B B T B H |
| 14 | Humenne | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 15 | -9 | 8 | B B B H H B |
| 15 | MFK Bytca | 11 | 2 | 0 | 9 | 9 | 30 | -21 | 6 | B B B T B B |
| 16 | MFK Lokomotiva Zvolen | 11 | 0 | 3 | 8 | 7 | 20 | -13 | 3 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovakia