Phong độ Usce gần đây, KQ Usce mới nhất
Phong độ Usce gần đây
-
02/09/2026FK Buducnost KrusikFK Usce Novi Beograd1 - 0L
-
29/05/2026Borac CacakFK Usce Novi Beograd0 - 1D
-
22/05/2026FK Usce Novi BeogradFAP0 - 0L
-
17/05/2026TekstilacFK Usce Novi Beograd1 - 0L
-
12/05/2026FK Usce Novi BeogradFK Trajal Krusevac1 - 0W
-
07/05/2026Dinamo JugFK Usce Novi Beograd1 - 0L
-
04/05/2026FK Usce Novi BeogradKabel Novi Sad 10 - 3L
-
26/04/2026Semendrija 1924FK Usce Novi Beograd4 - 0L
-
22/04/20261 FK Usce Novi BeogradFK Dubocica0 - 1W
-
17/04/2026FK Graficar BeogradFK Usce Novi Beograd1 - 0L
Thống kê phong độ Usce gần đây, KQ Usce mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
Thống kê phong độ Usce gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Serbia | 9 | 2 | 1 | 6 |
| - Cúp Quốc Gia Serbia | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Usce gần đây: theo giải đấu
-
29/05/2026Borac CacakFK Usce Novi Beograd0 - 1D
-
22/05/2026FK Usce Novi BeogradFAP0 - 0L
-
17/05/2026TekstilacFK Usce Novi Beograd1 - 0L
-
12/05/2026FK Usce Novi BeogradFK Trajal Krusevac1 - 0W
-
07/05/2026Dinamo JugFK Usce Novi Beograd1 - 0L
-
04/05/2026FK Usce Novi BeogradKabel Novi Sad 10 - 3L
-
26/04/2026Semendrija 1924FK Usce Novi Beograd4 - 0L
-
22/04/20261 FK Usce Novi BeogradFK Dubocica0 - 1W
-
17/04/2026FK Graficar BeogradFK Usce Novi Beograd1 - 0L
-
02/09/2026FK Buducnost KrusikFK Usce Novi Beograd1 - 0L
- Kết quả Usce mới nhất ở giải Hạng 2 Serbia
- Kết quả Usce mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Serbia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Usce gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Usce (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Usce (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Serbia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Borac Cacak | 12 | 8 | 1 | 3 | 21 | 16 | 5 | 25 | T T B T H B |
| 2 | Habitpharm Javor | 12 | 6 | 5 | 1 | 29 | 14 | 15 | 23 | T H H T H T |
| 3 | FK Vrsac | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 11 | 5 | 22 | B T T T B H |
| 4 | Backa Topola | 11 | 5 | 6 | 0 | 20 | 12 | 8 | 21 | H T T H H H |
| 5 | Semendrija 1924 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 13 | 7 | 21 | H B B T T T |
| 6 | Metalac Gornji Milanovac | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 12 | 4 | 18 | H T T T T H |
| 7 | FK Dubocica | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 15 | -2 | 16 | B B T H H H |
| 8 | FK Vozdovac Beograd | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 10 | 1 | 15 | T B H T T H |
| 9 | FK Loznica | 11 | 3 | 6 | 2 | 16 | 16 | 0 | 15 | T H B H T T |
| 10 | FK Spartak Zlatibor Voda | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | -5 | 15 | T T B B B B |
| 11 | FK Napredak Krusevac | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 15 | -5 | 14 | B T B B B H |
| 12 | Naftagas | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 15 | 4 | 13 | H H H B T T |
| 13 | FK Graficar Beograd | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 19 | -4 | 10 | B B B T B T |
| 14 | Teleoptik | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 23 | -9 | 10 | H H B B B T |
| 15 | Jedinstvo UB | 12 | 2 | 2 | 8 | 11 | 21 | -10 | 8 | B T B B B H |
| 16 | Bor 1919 | 12 | 2 | 2 | 8 | 7 | 21 | -14 | 8 | T B B B B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Serbia