Phong độ FK Spartak Zlatibor Voda gần đây, KQ FK Spartak Zlatibor Voda mới nhất
Phong độ FK Spartak Zlatibor Voda gần đây
-
04/10/2026FK Spartak Zlatibor VodaFK Proleter 0230 - 3L
-
29/09/2026FK LoznicaFK Spartak Zlatibor Voda2 - 0L
-
22/09/2026FK Spartak Zlatibor VodaFK Vozdovac Beograd0 - 2L
-
16/09/2026Semendrija 1924FK Spartak Zlatibor Voda2 - 0L
-
12/09/2026FK Spartak Zlatibor VodaFK Napredak Krusevac0 - 0W
-
06/09/2026FK Spartak Zlatibor VodaFK Vrsac 11 - 0W
-
30/08/2026Jedinstvo UBFK Spartak Zlatibor Voda 11 - 0D
-
25/08/2026FK Spartak Zlatibor VodaHabitpharm Javor2 - 1D
-
20/08/20261 Backa TopolaFK Spartak Zlatibor Voda1 - 1D
-
15/08/2026FK Spartak Zlatibor VodaTeleoptik0 - 1L
Thống kê phong độ FK Spartak Zlatibor Voda gần đây, KQ FK Spartak Zlatibor Voda mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ FK Spartak Zlatibor Voda gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Serbia | 10 | 2 | 3 | 5 |
Phong độ FK Spartak Zlatibor Voda gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026FK Spartak Zlatibor VodaFK Proleter 0230 - 3L
-
29/09/2026FK LoznicaFK Spartak Zlatibor Voda2 - 0L
-
22/09/2026FK Spartak Zlatibor VodaFK Vozdovac Beograd0 - 2L
-
16/09/2026Semendrija 1924FK Spartak Zlatibor Voda2 - 0L
-
12/09/2026FK Spartak Zlatibor VodaFK Napredak Krusevac0 - 0W
-
06/09/2026FK Spartak Zlatibor VodaFK Vrsac 11 - 0W
-
30/08/2026Jedinstvo UBFK Spartak Zlatibor Voda 11 - 0D
-
25/08/2026FK Spartak Zlatibor VodaHabitpharm Javor2 - 1D
-
20/08/20261 Backa TopolaFK Spartak Zlatibor Voda1 - 1D
-
15/08/2026FK Spartak Zlatibor VodaTeleoptik0 - 1L
- Kết quả FK Spartak Zlatibor Voda mới nhất ở giải Hạng 2 Serbia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Spartak Zlatibor Voda gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Spartak Zlatibor Voda (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| FK Spartak Zlatibor Voda (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Serbia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 10 | 9 | 1 | 0 | 24 | 3 | 21 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 11 | 22 | B T T T T H |
| 3 | Radnicki 1923 Kragujevac | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 9 | 8 | 17 | T T H H T T |
| 4 | Mladost Lucani | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 16 | T T B T B T |
| 5 | IMT Novi Beograd | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 7 | 5 | 15 | H B T H B H |
| 6 | FK Zeleznicar Pancevo | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 10 | 4 | 14 | B T B T B T |
| 7 | Radnik Surdulica | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 15 | -1 | 14 | T B T H H H |
| 8 | Novi Pazar | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T H H |
| 9 | Cukaricki Stankom | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 11 | T B B B H B |
| 10 | OFK Beograd | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 21 | -8 | 9 | B T B H B B |
| 11 | Partizan Belgrade | 9 | 2 | 2 | 5 | 17 | 19 | -2 | 8 | B B T B B H |
| 12 | Macva Sabac | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 17 | -11 | 8 | B T H H B B |
| 13 | Radnicki Nis | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 | -5 | 8 | H B H B T B |
| 14 | Zemun | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B H H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Serbia