Phong độ FK Graficar Beograd gần đây, KQ FK Graficar Beograd mới nhất
Phong độ FK Graficar Beograd gần đây
-
05/10/2026Backa TopolaFK Graficar Beograd2 - 1L
-
28/09/2026FK Graficar BeogradTeleoptik3 - 1W
-
21/09/2026Metalac Gornji MilanovacFK Graficar Beograd0 - 0L
-
17/09/2026FK Graficar BeogradBor 19191 - 0W
-
12/09/2026FK VrsacFK Graficar Beograd4 - 1L
-
06/09/2026Borac CacakFK Graficar Beograd1 - 0L
-
31/08/20261 FK Graficar BeogradFK Dubocica0 - 1L
-
24/08/2026FK Proleter 023FK Graficar Beograd0 - 1L
-
19/08/2026FK Graficar BeogradFK Loznica0 - 1D
-
15/08/2026FK Vozdovac BeogradFK Graficar Beograd0 - 0W
Thống kê phong độ FK Graficar Beograd gần đây, KQ FK Graficar Beograd mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ FK Graficar Beograd gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Serbia | 10 | 3 | 1 | 6 |
Phong độ FK Graficar Beograd gần đây: theo giải đấu
-
05/10/2026Backa TopolaFK Graficar Beograd2 - 1L
-
28/09/2026FK Graficar BeogradTeleoptik3 - 1W
-
21/09/2026Metalac Gornji MilanovacFK Graficar Beograd0 - 0L
-
17/09/2026FK Graficar BeogradBor 19191 - 0W
-
12/09/2026FK VrsacFK Graficar Beograd4 - 1L
-
06/09/2026Borac CacakFK Graficar Beograd1 - 0L
-
31/08/20261 FK Graficar BeogradFK Dubocica0 - 1L
-
24/08/2026FK Proleter 023FK Graficar Beograd0 - 1L
-
19/08/2026FK Graficar BeogradFK Loznica0 - 1D
-
15/08/2026FK Vozdovac BeogradFK Graficar Beograd0 - 0W
- Kết quả FK Graficar Beograd mới nhất ở giải Hạng 2 Serbia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Graficar Beograd gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Graficar Beograd (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| FK Graficar Beograd (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Serbia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Borac Cacak | 12 | 8 | 1 | 3 | 21 | 16 | 5 | 25 | T T B T H B |
| 2 | Backa Topola | 12 | 6 | 6 | 0 | 24 | 13 | 11 | 24 | T T H H H T |
| 3 | Semendrija 1924 | 12 | 7 | 3 | 2 | 21 | 13 | 8 | 24 | B B T T T T |
| 4 | Habitpharm Javor | 12 | 6 | 5 | 1 | 29 | 14 | 15 | 23 | T H H T H T |
| 5 | FK Vrsac | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 11 | 5 | 22 | B T T T B H |
| 6 | Metalac Gornji Milanovac | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 12 | 4 | 18 | H T T T T H |
| 7 | FK Napredak Krusevac | 12 | 5 | 2 | 5 | 13 | 15 | -2 | 17 | T B B B H T |
| 8 | FK Dubocica | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 15 | -2 | 16 | B B T H H H |
| 9 | FK Vozdovac Beograd | 12 | 4 | 3 | 5 | 11 | 11 | 0 | 15 | B H T T H B |
| 10 | FK Loznica | 12 | 3 | 6 | 3 | 16 | 19 | -3 | 15 | H B H T T B |
| 11 | FK Spartak Zlatibor Voda | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | -5 | 15 | T T B B B B |
| 12 | Naftagas | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 15 | 4 | 13 | H H H B T T |
| 13 | FK Graficar Beograd | 12 | 3 | 1 | 8 | 16 | 23 | -7 | 10 | B B T B T B |
| 14 | Teleoptik | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 23 | -9 | 10 | H H B B B T |
| 15 | Jedinstvo UB | 12 | 2 | 2 | 8 | 11 | 21 | -10 | 8 | B T B B B H |
| 16 | Bor 1919 | 12 | 2 | 2 | 8 | 7 | 21 | -14 | 8 | T B B B B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Serbia