Phong độ Slovan Liberec Nữ gần đây, KQ Slovan Liberec Nữ mới nhất
Phong độ Slovan Liberec Nữ gần đây
-
30/09/2026Rosenborg BK NữSlovan Liberec Nữ3 - 1L
-
23/09/2026Slovan Liberec NữRosenborg BK Nữ2 - 1W
-
02/09/2026Slovan Liberec NữSFK 2000 Sarajevo Nữ0 - 0D
-
26/08/2026SFK 2000 Sarajevo NữSlovan Liberec Nữ0 - 1W
-
26/09/20261 Banik Ostrava NữSlovan Liberec Nữ1 - 2W
-
19/09/2026Slovan Liberec NữFC Viktoria Plzen Nữ4 - 0W
-
12/09/2026Slavia Praha NữSlovan Liberec Nữ3 - 0L
-
06/09/2026Slovan Liberec NữSlovacko Nữ2 - 0W
-
22/08/2026Sparta Praha NữSlovan Liberec Nữ0 - 0L
-
16/08/2026Slovan Liberec NữHorni Herspice Nữ1 - 0W
Thống kê phong độ Slovan Liberec Nữ gần đây, KQ Slovan Liberec Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Slovan Liberec Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Séc nữ | 6 | 4 | 0 | 2 |
| - UEFA Women Europa League | 4 | 2 | 1 | 1 |
Phong độ Slovan Liberec Nữ gần đây: theo giải đấu
-
26/09/20261 Banik Ostrava NữSlovan Liberec Nữ1 - 2W
-
19/09/2026Slovan Liberec NữFC Viktoria Plzen Nữ4 - 0W
-
12/09/2026Slavia Praha NữSlovan Liberec Nữ3 - 0L
-
06/09/2026Slovan Liberec NữSlovacko Nữ2 - 0W
-
22/08/2026Sparta Praha NữSlovan Liberec Nữ0 - 0L
-
16/08/2026Slovan Liberec NữHorni Herspice Nữ1 - 0W
-
30/09/2026Rosenborg BK NữSlovan Liberec Nữ3 - 1L
-
23/09/2026Slovan Liberec NữRosenborg BK Nữ2 - 1W
-
02/09/2026Slovan Liberec NữSFK 2000 Sarajevo Nữ0 - 0D
-
26/08/2026SFK 2000 Sarajevo NữSlovan Liberec Nữ0 - 1W
- Kết quả Slovan Liberec Nữ mới nhất ở giải Cúp Séc nữ
- Kết quả Slovan Liberec Nữ mới nhất ở giải UEFA Women Europa League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Slovan Liberec Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Liberec Nữ (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| Slovan Liberec Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Cúp Séc nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha (W) | 7 | 7 | 0 | 0 | 40 | 1 | 39 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Sparta Praha (W) | 7 | 5 | 0 | 2 | 23 | 6 | 17 | 15 | T T B B T T |
| 3 | Slovan Liberec (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 9 | 6 | 12 | T B T B T T |
| 4 | Prague Raptors (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 12 | B T T T T B |
| 5 | FC Viktoria Plzen (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 18 | -10 | 9 | B T T T B B |
| 6 | Slovacko (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 20 | -16 | 7 | T B B B B T |
| 7 | Banik Ostrava (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 21 | -12 | 4 | B B B T B B |
| 8 | Horni Herspice (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 25 | -25 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: