Phong độ SK Zapy gần đây, KQ SK Zapy mới nhất
Phong độ SK Zapy gần đây
-
04/10/2026Sokol BrozanySK Zapy0 - 0D
-
27/09/2026SK ZapyBanik Most-Sous 11 - 1W
-
20/09/2026Hradec Kralove BSK Zapy1 - 1W
-
16/09/2026SK ZapySlovan Liberec II2 - 1W
-
12/09/2026SK ZapySK Slovan Varnsdorf1 - 1D
-
05/09/2026Mlada Boleslav BSK Zapy1 - 1W
-
30/08/2026SK ZapyJablonec B0 - 0D
-
15/08/2026Velke HamrySK Zapy0 - 1W
-
25/08/2026SK ZapyBohemians 19052 - 2L
-
12/08/2026FK Jiskra Hermanuv MestecSK Zapy0 - 1W
Thống kê phong độ SK Zapy gần đây, KQ SK Zapy mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ SK Zapy gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - hạng nhất Séc | 8 | 5 | 3 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Séc | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ SK Zapy gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026Sokol BrozanySK Zapy0 - 0D
-
27/09/2026SK ZapyBanik Most-Sous 11 - 1W
-
20/09/2026Hradec Kralove BSK Zapy1 - 1W
-
16/09/2026SK ZapySlovan Liberec II2 - 1W
-
12/09/2026SK ZapySK Slovan Varnsdorf1 - 1D
-
05/09/2026Mlada Boleslav BSK Zapy1 - 1W
-
30/08/2026SK ZapyJablonec B0 - 0D
-
15/08/2026Velke HamrySK Zapy0 - 1W
-
25/08/2026SK ZapyBohemians 19052 - 2L
-
12/08/2026FK Jiskra Hermanuv MestecSK Zapy0 - 1W
- Kết quả SK Zapy mới nhất ở giải hạng nhất Séc
- Kết quả SK Zapy mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Séc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SK Zapy gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SK Zapy (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| SK Zapy (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH hạng nhất Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Zapy | 9 | 6 | 3 | 0 | 23 | 10 | 13 | 21 | T H T T T H |
| 2 | Jablonec B | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 7 | 13 | 18 | H T H T B T |
| 3 | Mlada Boleslav B | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 9 | 14 | 16 | B T B H T T |
| 4 | Benatky Nad Jizerou | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | H T T T T H |
| 5 | Pardubice B | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 14 | T H H T B T |
| 6 | Teplice B | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 16 | 0 | 13 | T H B T B B |
| 7 | Banik Most-Sous | 8 | 4 | 0 | 4 | 16 | 9 | 7 | 12 | T B T T B B |
| 8 | SK Slovan Varnsdorf | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | B T T H B H |
| 9 | FC Zenit Caslav | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 14 | -6 | 11 | B B H T T T |
| 10 | Hradec Kralove B | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 7 | -1 | 10 | B H H B T B |
| 11 | FK Horni Redice | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 | B T T B B T |
| 12 | Spolana Neratovice | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 18 | -10 | 9 | B H B H B T |
| 13 | Sokol Brozany | 9 | 1 | 5 | 3 | 10 | 14 | -4 | 8 | H T B H B H |
| 14 | Chrudim | 9 | 1 | 4 | 4 | 12 | 20 | -8 | 7 | B H H B B H |
| 15 | Slovan Liberec II | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 18 | -11 | 5 | B H B B B H |
| 16 | Velke Hamry | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 23 | -16 | 4 | B B H B T B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật: