Phong độ Pardubice Nữ gần đây, KQ Pardubice Nữ mới nhất
Phong độ Pardubice Nữ gần đây
-
04/10/2026Pardubice NữSparta Praha II Nữ0 - 3L
-
20/09/2026Viktoria Plzen B (W)Pardubice Nữ0 - 0D
-
13/09/2026Pardubice NữLisenNữ1 - 1W
-
06/09/2026Hradec Kralove NữPardubice Nữ0 - 0D
-
30/08/2026Pardubice NữSlovan Liberec II (W)0 - 0W
-
31/05/2026Sparta Praha II NữPardubice Nữ0 - 1L
-
24/05/2026Pardubice NữPrague Raptors Nữ0 - 3L
-
17/05/2026Hradec Kralove NữPardubice Nữ2 - 1L
-
03/05/2026Pardubice NữSparta Praha II Nữ0 - 0L
-
25/04/2026Prague Raptors NữPardubice Nữ1 - 0L
Thống kê phong độ Pardubice Nữ gần đây, KQ Pardubice Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Pardubice Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Czech Republic Division 2 Women | 10 | 2 | 2 | 6 |
Phong độ Pardubice Nữ gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026Pardubice NữSparta Praha II Nữ0 - 3L
-
20/09/2026Viktoria Plzen B (W)Pardubice Nữ0 - 0D
-
13/09/2026Pardubice NữLisenNữ1 - 1W
-
06/09/2026Hradec Kralove NữPardubice Nữ0 - 0D
-
30/08/2026Pardubice NữSlovan Liberec II (W)0 - 0W
-
31/05/2026Sparta Praha II NữPardubice Nữ0 - 1L
-
24/05/2026Pardubice NữPrague Raptors Nữ0 - 3L
-
17/05/2026Hradec Kralove NữPardubice Nữ2 - 1L
-
03/05/2026Pardubice NữSparta Praha II Nữ0 - 0L
-
25/04/2026Prague Raptors NữPardubice Nữ1 - 0L
- Kết quả Pardubice Nữ mới nhất ở giải Czech Republic Division 2 Women
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pardubice Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pardubice Nữ (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Pardubice Nữ (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Cúp Séc nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha (W) | 7 | 7 | 0 | 0 | 40 | 1 | 39 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Sparta Praha (W) | 7 | 5 | 0 | 2 | 23 | 6 | 17 | 15 | T T B B T T |
| 3 | Slovan Liberec (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 9 | 6 | 12 | T B T B T T |
| 4 | Prague Raptors (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 12 | B T T T T B |
| 5 | FC Viktoria Plzen (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 18 | -10 | 9 | B T T T B B |
| 6 | Slovacko (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 20 | -16 | 7 | T B B B B T |
| 7 | Banik Ostrava (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 21 | -12 | 4 | B B B T B B |
| 8 | Horni Herspice (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 25 | -25 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: